6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
橋本幸治
- Ngày sinh
- Mất
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Tochigi, Japan
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 橋本幸治.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
ゴジラ
7.0
Phim điện ảnh
三大怪獣 地球最大の決戦
6.6
Phim điện ảnh
King Kong vs. Godzilla
6.8
Phim điện ảnh
怪獣大戦争
5.1
Phim điện ảnh
ゴジラ・ミニラ・ガバラ オール怪獣大進撃
6.8
Phim điện ảnh
Godzilla 1985
6.7
Phim điện ảnh
フランケンシュタイン対地底怪獣
5.9
Phim điện ảnh
緯度0大作戦
7.0
Phim điện ảnh
日本沈没
6.1
Phim điện ảnh
blank13
5.7
Phim điện ảnh
ノストラダムスの大予言
5.5
Phim điện ảnh
さよならジュピター
5.8
Phim điện ảnh
地震列島
6.2
Phim điện ảnh
病院坂の首縊りの家
6.8
Phim điện ảnh
八つ墓村
7.0
Phim điện ảnh
君は僕をスキになる
8.0
Phim điện ảnh
コント55号 宇宙大冒険
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | 東宝特撮未使用フィルム大全集 Phim điện ảnh | Self |
| 1985 | Making of The Return of Godzilla Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | blank13 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1996 | 八つ墓村 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | ひめゆりの塔 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | 君は僕をスキになる Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1985 | Godzilla 1985 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | ゴジラ Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | さよならジュピター Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | グッドラックLOVE Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | The Last Days of Planet Earth Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1980 | 地震列島 Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1979 | 病院坂の首縊りの家 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1978 | 燃える秋 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1976 | 続人間革命 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1975 | Tidal Wave Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1974 | ノストラダムスの大予言 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1973 | 日本沈没 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1973 | 忍ぶ糸 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1973 | 戦争を知らない子供たち Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1971 | 昭和ひとけた社長対ふたけた社員 月月火水木金金 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1971 | 父ちゃんのポーが聞える Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1971 | 昭和ひとけた社長対ふたけた社員 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | ゴジラ・ミニラ・ガバラ オール怪獣大進撃 Phim điện ảnh | Second Assistant Director, Third Assistant Director |
| 1969 | コント55号 宇宙大冒険 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | 緯度0大作戦 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1965 | 怪獣大戦争 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1965 | フランケンシュタイン対地底怪獣 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1964 | 三大怪獣 地球最大の決戦 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1963 | King Kong vs. Godzilla Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1962 | キングコング対ゴジラ Phim điện ảnh | Assistant Director |