6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳星
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Bangkok, Thailand
- Danh sách thực hiện
- 118 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳星.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
6.0
Phim điện ảnh
Tân Tinh Võ Môn TL
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.7
Phim điện ảnh
Bảo Vệ Siêu Phàm
5.9
Phim điện ảnh
Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
7.1
Phim điện ảnh
Bảo Tiêu
6.9
Phim điện ảnh
大決鬥
6.4
Phim điện ảnh
報仇
6.3
Phim điện ảnh
Song Hiệp
5.4
Phim điện ảnh
蕩寇灘
6.8
Phim điện ảnh
鐵手無情
6.0
Phim điện ảnh
俥傌砲
6.8
Phim điện ảnh
Quyền Kích
5.2
Phim điện ảnh
鉅鑽風雲
Danh sách phim đã đóng 118
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | Fights of Fury Phim điện ảnh | |
| 1995 | 空中小姐 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 千火玫瑰 Phim điện ảnh | Commander |
| 1992 | 賭命雙雄 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Cú Đòn Kép Phim điện ảnh | Dockworker |
| 1991 | 殺入地獄 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 霹靂天使 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1987 | 神勇特警隊 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 兄弟有種 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 爭一口氣 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 反斗妹 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Thượng Hải Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | Black Eagle |
| 1984 | 擂台 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 흑삼귀 Phim điện ảnh | Hong Da-Wei |
| 1982 | Little Flying Dragon Phim điện ảnh | |
| 1982 | 換帖兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 七步干戈 Phim điện ảnh | Chu Yi-ming |
| 1982 | 新目蓮救母 Phim điện ảnh | |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | Mad Max |
| 1982 | 要命毒狐狸 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 黑市夫人 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 毒刺 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 火拼浪子 / Huo ping lang zi Phim điện ảnh | Mr. Ko |
| 1981 | 功夫皇帝 Phim điện ảnh | Hai Long |
| 1981 | 大賭場 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Shanghai Massacre Phim điện ảnh | |
| 1981 | 沙家十五女英豪 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 手指拗出 Phim điện ảnh | Hung Chun Fai |
| 1981 | 貓頭鷹 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Bảo Vệ Siêu Phàm Phim điện ảnh | Robber Gang Chief |
| 1981 | 戒賭 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 丐俠七巧功 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 山狗 Phim điện ảnh | Chen |
| 1980 | 古寧頭大戰 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 醉八仙拳 Phim điện ảnh | Master Pai |
| 1980 | 醉步迷猴 Phim điện ảnh | |
| 1980 | Bi xue si yin qiang Phim điện ảnh | Teih Chin Teih, The Iron Axe |
| 1979 | 上海灘大亨 Phim điện ảnh | Boss Lam Kin See |
| 1979 | 拳形五摩達 Phim điện ảnh | Uncle (spliced footage) |
| 1979 | 秘帖 Phim điện ảnh | General |
| 1979 | 七巧鳳凰碧玉刀 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 鐵漢遊龍 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 瘋拳癲腿 Phim điện ảnh | "Tiger" |
| 1979 | 冷刀染紅英雄血 Phim điện ảnh | Marshall |
| 1979 | 盤古開天地 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 醉猴女 Phim điện ảnh | 4th Prince |
| 1979 | 一代英豪 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 火燄掌與寒冰手 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 龍形刁手金鐘罩 Phim điện ảnh | Lan Tien-Hsiung |
| 1978 | 浪子一招 Phim điện ảnh | Master Nien |
| 1978 | Hou Fu Ma Phim điện ảnh | Pai Yeh Hu |
| 1978 | 鐵手無情追魂令 Phim điện ảnh | Wan Yi Fei |
| 1978 | 鉅鑽風雲 Phim điện ảnh | Boss Lok |
| 1978 | 決鬥老虎莊 Phim điện ảnh | Adjutant Wu |
| 1978 | Tang lang zui hu wu ying jiao Phim điện ảnh | |
| 1978 | She nu yu chao Phim điện ảnh | Great Wizard |
| 1978 | 雌雄雙煞 Phim điện ảnh | Kuan Yu Chung |
| 1978 | 截拳夺命斩 Phim điện ảnh | Ko Fei |
| 1978 | Ying quan Phim điện ảnh | Chin Su |
| 1978 | 天地雙腿 Phim điện ảnh |