7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
井東柳晴
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 井東柳晴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
幕末太陽傳
6.5
Phim điện ảnh
探偵事務所23 くたばれ悪党ども
5.9
Phim điện ảnh
暗黒街の美女
6.5
Phim điện ảnh
散弾銃の男
7.5
Phim điện ảnh
8時間の恐怖
6.7
Phim điện ảnh
盗まれた欲情
6.4
Phim điện ảnh
黒い太陽
6.9
Phim điện ảnh
わが町
6.5
Phim điện ảnh
赤い波止場
6.8
Phim điện ảnh
賭場の牝猫
6.8
Phim điện ảnh
東京の暴れん坊
8.3
Phim điện ảnh
女中ッ子
6.5
Phim điện ảnh
くたばれ愚連隊
7.5
Phim điện ảnh
暗黒の旅券
6.5
Phim điện ảnh
大日本殺し屋伝
7.0
Phim điện ảnh
戦国奇譚 気まぐれ冠者
10.0
Phim điện ảnh
殺したのは誰だ
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1965 | 大日本殺し屋伝 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 賭場の牝猫 Phim điện ảnh | Kinjiro Eguchi |
| 1964 | 赤い殺意 Phim điện ảnh | Guitarist |
| 1964 | 黒い太陽 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 探偵事務所23 くたばれ悪党ども Phim điện ảnh | Beniki |
| 1962 | 激しい河 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 燃える南十字星 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 英語に弱い男 東は東、西は西 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ブルータウン 青い街の狼 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 猫が変じて虎になる Phim điện ảnh | |
| 1961 | 早射ち無頼 大平原の男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 散弾銃の男 Phim điện ảnh | Bar Accordion Player |
| 1961 | 有難や節 あゝ有難や有難や Phim điện ảnh | |
| 1961 | 大当り百発百中 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 天使が俺を追い駈ける Phim điện ảnh | |
| 1960 | くたばれ愚連隊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 金語楼の俺は殺し屋だ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東京の暴れん坊 Phim điện ảnh | |
| 1959 | おヤエの初恋先生 Phim điện ảnh | |
| 1959 | おヤエの女中と幽霊 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 暗黒の旅券 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 才女気質 Phim điện ảnh | |
| 1959 | おヤエの家つき女中 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤い波止場 Phim điện ảnh | Owner of the Chinese restaurant Fukushû |
| 1958 | 盗まれた欲情 Phim điện ảnh | Senta |
| 1958 | 暗黒街の美女 Phim điện ảnh | Artisan |
| 1957 | 幕末太陽傳 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 殺したのは誰だ Phim điện ảnh | |
| 1957 | 8時間の恐怖 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 狙われた男 Phim điện ảnh | |
| 1956 | わが町 Phim điện ảnh | Calligraphy Teacher |
| 1955 | 女中ッ子 Phim điện ảnh | |
| 1935 | 戦国奇譚 気まぐれ冠者 Phim điện ảnh |