7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
火火
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Happy Valley, Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 火火.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
狗咬狗
5.7
Phim điện ảnh
Cuồng Thú
6.9
Phim điện ảnh
老笠
7.0
Phim điện ảnh
Tân Trát Sư Muội
5.7
Phim điện ảnh
地下鐵
5.1
Phim điện ảnh
Tân Trát Sư Muội 2
5.2
Phim điện ảnh
さそり
7.0
Phim điện ảnh
奇緣灰姑娘
7.1
Phim điện ảnh
白日青春
6.1
Phim điện ảnh
情义我心知
6.7
Phim điện ảnh
後備甜心
6.0
Phim điện ảnh
五個嚇鬼的少年
5.2
Phim điện ảnh
Tân Trát Sư Muội 3
6.5
Phim điện ảnh
Sát Phu
6.7
Phim điện ảnh
等我愛你
4.5
Phim điện ảnh
觸電
8.5
Truyền hình
殺手廢J
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 觸電 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 奇情谷 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 我推的野男LIVE! Truyền hình | 主持人 (20 tập) |
| 2023 | 白日青春 Phim điện ảnh | Wai |
| 2023 | 殺手廢J Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 赌命夫妻 Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án Phim điện ảnh | Tai-sir |
| 2021 | 克服他她它 Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | 鬼同你上位 Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2019 | 晚吹 - 空肚講宵夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 仇老爺爺 Truyền hình | (20 tập) |
| 2017 | Cuồng Thú Phim điện ảnh | Yan Zhi-De (voice) |
| 2016 | 美选D.n.A Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 晚吹 - 真PK Truyền hình | self (42 tập) |
| 2006 | 狗咬狗 Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2006 | Tân Trát Sư Muội 3 Phim điện ảnh | Cha Cha |
| 2005 | 情义我心知 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 後備甜心 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 地下鐵 Phim điện ảnh | Yeuk's Colleague Instructing Ming |
| 2003 | Tân Trát Sư Muội 2 Phim điện ảnh | Ming |
| 2002 | 五個嚇鬼的少年 Phim điện ảnh | |
| 2002 | Tân Trát Sư Muội Phim điện ảnh | Ming |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 奇幻民宿 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Sát Phu Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2016 | 老笠 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | 奇緣灰姑娘 Phim điện ảnh | Story |
| 2012 | 等我愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | さそり Phim điện ảnh | Screenplay |