6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
徐才根
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 徐才根.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
城南旧事
6.4
Phim điện ảnh
Họa Hồn
6.9
Phim điện ảnh
三毛从军记
7.2
Phim điện ảnh
舞台姐妹
6.7
Phim điện ảnh
喊·山
7.6
Truyền hình
Nửa Đời Trước Của Tôi
6.7
Phim điện ảnh
八仙的传说
9.3
Truyền hình
聊斋
7.0
Phim điện ảnh
上海假期
6.0
Phim điện ảnh
江北好人
7.0
Phim điện ảnh
月亮湾的笑声
7.0
Phim điện ảnh
海滩
8.0
Phim điện ảnh
肖尔布拉克
Phim điện ảnh
暖秋
Phim điện ảnh
请你记住我
Truyền hình
缘海情天
Truyền hình
香樟树
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Phi Trì Nhân Sinh Phim điện ảnh | Janitor |
| 2017 | Nửa Đời Trước Của Tôi Truyền hình | Cui Baojian (42 tập) |
| 2017 | 请你记住我 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 喊·山 Phim điện ảnh | Qi Liu |
| 2012 | 缘海情天 Truyền hình | 老师傅 (20 tập) |
| 2007 | 江北好人 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 暖秋 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 香樟树 Truyền hình | (32 tập) |
| 1994 | Họa Hồn Phim điện ảnh | Performer |
| 1992 | 三毛从军记 Phim điện ảnh | The Devil Sergeant |
| 1991 | 上海假期 Phim điện ảnh | Countryside Villager |
| 1987 | 聊斋 Truyền hình | 老渔翁 (89 tập) |
| 1985 | 八仙的传说 Phim điện ảnh | 辛力 |
| 1984 | 海滩 Phim điện ảnh | 宾馆门卫 |
| 1984 | 肖尔布拉克 Phim điện ảnh | 陈师傅 |
| 1983 | 城南旧事 Phim điện ảnh | Daming Feng |
| 1981 | 月亮湾的笑声 Phim điện ảnh | 春保 |
| 1964 | 舞台姐妹 Phim điện ảnh | Jin Shui |