馬沙

Diễn xuất

馬沙

Ngày sinh
(79 tuổi)
Danh sách thực hiện
48 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 馬沙.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 48

NămTiêu đềVai trò
1989 燃烧女郎 Phim điện ảnh
1989 American Commando 10 Phim điện ảnh
1989 人鬼狐新傳 Phim điện ảnh
1988 Ninja Operation 2 - Way Of Challenge Phim điện ảnh (archive footage)
1988 霹靂天使 Phim điện ảnh (archive footage)
1988 American Commando 3: Savage Temptation Phim điện ảnh (archive footage)
1987 賣淫女經紀 Phim điện ảnh
1987 忍者太保之武士行 Phim điện ảnh (archive footage)
1987 Ninja: The Battalion Phim điện ảnh (archive footage)
1987 The Ninja Showdown Phim điện ảnh
1987 Ninja Commandments Phim điện ảnh (archive footage)
1987 迷情天使 Phim điện ảnh (archive footage)
1987 Ninja 8: Warriors of Fire Phim điện ảnh
1987 Ninja Operation 3: Licensed to Terminate Phim điện ảnh
1985 煙花女 Phim điện ảnh
1984 寒山屍變 Phim điện ảnh Tu Ping
1983 女太保 Phim điện ảnh
1983 田莊阿哥 Phim điện ảnh
1983 金粉夜叉 Phim điện ảnh
1983 脂粉硬漢 Phim điện ảnh Han Jyh Shiang
1982 邪魔女 Phim điện ảnh
1982 Little Flying Dragon Phim điện ảnh
1982 女子感化院 Phim điện ảnh Chao
1982 七步干戈 Phim điện ảnh Chen Kun-hai
1982 野狼幫 Phim điện ảnh
1982 憤怒的玫瑰 Phim điện ảnh
1982 飛頭魔女 Phim điện ảnh
1982 終戰後的戰爭 Phim điện ảnh
1982 쌍배 Phim điện ảnh
1982 Handsome Vagabond Phim điện ảnh
1982 吹牛大王 Phim điện ảnh
1982 血染夜牡丹 Phim điện ảnh
1982 要命毒狐狸 Phim điện ảnh
1982 黑市夫人 Phim điện ảnh
1982 男子漢 Phim điện ảnh Ma So
1982 我要做好子 Phim điện ảnh
1981 女王蜂 Phim điện ảnh
1981 恐怖的情人 Phim điện ảnh Chou Jung-huei
1981 女性的復仇 Phim điện ảnh
1981 向黑暗挑戰 / Xian hei an tiao zhan Phim điện ảnh
1981 西門町小子 Phim điện ảnh
1981 戒賭 Phim điện ảnh
1981 胭脂虎 Phim điện ảnh
1981 歹路不可行 Phim điện ảnh
1981 天龍大遊俠 Phim điện ảnh
1980 錯誤的第一步 Phim điện ảnh Ma Sha
1975 猛龍征東 Phim điện ảnh Kidnapper
1968 勝利者 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
1980 錯誤的第一步 Phim điện ảnh Screenplay
Hỏi ask2cinemadb