7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王柠
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Ning (王柠) is a Chinese actress formerly known as 王宁.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
开往春天的地铁
6.5
Phim điện ảnh
天上人間
4.7
Phim điện ảnh
Minh Hôn Trong Lồng Bướm
8.0
Truyền hình
刀锋1937
8.0
Truyền hình
命案十三宗
Phim điện ảnh
Smile Walked
Phim điện ảnh
四十四个涩柿子
Phim điện ảnh
大火种
Phim điện ảnh
乔治娅
Phim điện ảnh
开个玩笑
Truyền hình
无言的结局
Truyền hình
京港爱情线
Truyền hình
旱码头
Truyền hình
野鸭子
Truyền hình
男人四十
Truyền hình
野鸭子
Truyền hình
婚巢
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 开个玩笑 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Minh Hôn Trong Lồng Bướm Phim điện ảnh | 王姨 |
| 2023 | 乔治娅 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 四十四个涩柿子 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Chú Voi Ngồi Im Trên Đất Phim điện ảnh | Huang Ling's Mother |
| 2016 | 大火种 Phim điện ảnh | 刘雨心 |
| 2013 | 野鸭子 Truyền hình | Yang Lan (30 tập) |
| 2012 | Smile Walked Phim điện ảnh | Sister Song |
| 2012 | 婚巢 Truyền hình | (34 tập) |
| 2011 | 野鸭子 Truyền hình | 杨兰 (26 tập) |
| 2010 | 旱码头 Truyền hình | (35 tập) |
| 2005 | 男人四十 Truyền hình | Chen Jin (21 tập) |
| 2005 | 刀锋1937 Truyền hình | (50 tập) |
| 2002 | 无言的结局 Truyền hình | (24 tập) |
| 2002 | 开往春天的地铁 Phim điện ảnh | Li Chuan |
| 2000 | 命案十三宗 Truyền hình | 于文英 (21 tập) |
| 1999 | 天上人間 Phim điện ảnh | Yan Ying |
| 1997 | 京港爱情线 Truyền hình | Xing Jia'ni (20 tập) |