7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
閔敏
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Min Min (閔敏) in a Taiwanese actor. He was active from the late 1950s to the 1970s. Filmography (1958-1990) Actor (167 films) Assistant Director (1 film) Props (2 films)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
鷹爪鐵布衫
6.8
Phim điện ảnh
方世玉與胡惠乾
5.2
Phim điện ảnh
神拳大战快枪手
6.4
Phim điện ảnh
Thập Bát Đồng Nhân Trận
6.2
Phim điện ảnh
Zhan shen tan
4.5
Phim điện ảnh
七煞街
6.5
Phim điện ảnh
蛇形刁手鬥螳螂
6.5
Phim điện ảnh
天下第一劍
6.2
Phim điện ảnh
江湖漢子
4.8
Phim điện ảnh
擂台
6.0
Phim điện ảnh
情人石
6.0
Phim điện ảnh
Hồng Hài Nhi
5.7
Phim điện ảnh
奇拳怪腿掃把星
6.5
Phim điện ảnh
秘帖
6.5
Phim điện ảnh
烈日狂風野火
5.5
Phim điện ảnh
珠江大風暴
7.5
Phim điện ảnh
刀魂
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 秘帖 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 烈日狂風野火 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 奇拳怪腿掃把星 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 龍拳蛇手鬥蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 蛇形刁手鬥螳螂 Phim điện ảnh | Manager Ting |
| 1978 | 城隍爺 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 刀魂 Phim điện ảnh | Servant |
| 1977 | 神拳大战快枪手 Phim điện ảnh | Nebenrolle |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 鷹爪鐵布衫 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江湖漢子 Phim điện ảnh | Live target for archery |
| 1977 | 燈籠街 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Lightning Swordsman's Friend at Inn (uncredited) |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Villager |
| 1976 | 一枝光棍走天涯 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Thập Bát Đồng Nhân Trận Phim điện ảnh | Teahouse Boss |
| 1976 | 保鑣 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Da jiang nan bei Phim điện ảnh | Bearded old man |
| 1975 | Hồng Hài Nhi Phim điện ảnh | Villager |
| 1975 | 咆哮山林 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 龍門風雲 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1974 | 少林和尚 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 珠江大風暴 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 鬼馬兩金剛 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1973 | Zhan shen tan Phim điện ảnh | Uncle Li |
| 1973 | 七煞街 Phim điện ảnh | Spieler |
| 1973 | 拳影 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 擂台 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Độc Thủ Quyền Vương Phim điện ảnh | Uncle Liang |
| 1972 | 龍虎過江 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 黑白道 Phim điện ảnh | Eatery boss |
| 1971 | 十萬金山 Phim điện ảnh | Ice Trap Leader |
| 1971 | 活閻王 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Xue shou guan yin Phim điện ảnh | |
| 1969 | 謎俠 Phim điện ảnh | Prisoner |
| 1968 | 天下第一劍 Phim điện ảnh | Master Chu |
| 1968 | 血城 Phim điện ảnh | Checkpoint guard |
| 1967 | 神劍震江湖 Phim điện ảnh | Wu Du Clan member (uncredited) |
| 1966 | 山賊 Phim điện ảnh | Horse trader |
| 1965 | 天字第一號第3集金雞心 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 情人石 Phim điện ảnh | barber's customer |