7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ma Chi
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Ma Chi is a martial arts actor whose career spans from 1952 to 1993 including 113 films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam
4.8
Phim điện ảnh
Phong Vũ Song Lưu Tinh
5.2
Phim điện ảnh
神拳大战快枪手
6.3
Phim điện ảnh
唐人票客
6.1
Phim điện ảnh
頭條好漢
6.3
Phim điện ảnh
幽靈神功
4.2
Phim điện ảnh
剑女幽魂
6.8
Phim điện ảnh
大鐵牛
6.0
Phim điện ảnh
縱橫天下
5.8
Phim điện ảnh
破曉時分
6.8
Phim điện ảnh
冬暖
4.2
Phim điện ảnh
Piao xiang jian yu
7.8
Phim điện ảnh
黑虎門
6.0
Phim điện ảnh
火燒紅蓮寺
9.7
Phim điện ảnh
佈局
7.3
Phim điện ảnh
虎鶴雙形
4.5
Phim điện ảnh
離別鉤
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | 離別鉤 Phim điện ảnh | ''Blind'' hermit |
| 1979 | 醉魚醉蝦醉螃蟹 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 幽靈神功 Phim điện ảnh | Leader of the patriots |
| 1977 | 神拳大战快枪手 Phim điện ảnh | General To |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam Phim điện ảnh | Lei Chi Fung |
| 1977 | 佈局 Phim điện ảnh | Boss Lung Ah-Lu |
| 1977 | 魔鬼怪鷹 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Piao xiang jian yu Phim điện ảnh | |
| 1976 | 火燒紅蓮寺 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Thunder Swordsman Yu Ching-Yi |
| 1976 | 虎鶴雙形 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 隱身大法師 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 鬼琵琶 Phim điện ảnh | Judge Pao Lun To |
| 1974 | Chao Zhou nu ba wang Phim điện ảnh | |
| 1974 | 大鐵牛 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 以毒攻毒 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Liang hu e dou Phim điện ảnh | |
| 1973 | 唐人票客 Phim điện ảnh | Noble Senior Samurai |
| 1973 | 女英雄飛車奪寶 Phim điện ảnh | Boss Chin Tai-Chen |
| 1973 | 趕盡殺絕 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 惡霸 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Độc Thủ Quyền Vương Phim điện ảnh | Master Han Tui |
| 1972 | 縱橫天下 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 黑虎門 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Shen di gai xia Phim điện ảnh | |
| 1972 | 龍虎過江 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 頭條好漢 Phim điện ảnh | Chen Chen Chow, the Lightning Whipper |
| 1971 | 剑女幽魂 Phim điện ảnh | Huo Yun-Shan |
| 1971 | 黑白道 Phim điện ảnh | Escort Huang Wen-Cheng |
| 1970 | 鬼見愁決鬧鬼見愁 Phim điện ảnh | Hermit master |
| 1970 | 黑牛与白蛇 Phim điện ảnh | Grandfather Yang |
| 1970 | 包公遊地府 Phim điện ảnh | Judge Bao |
| 1970 | 奪命閻羅 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Long hu feng yun Phim điện ảnh | Chang Hsiao Tien |
| 1970 | 神傘奇俠 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 恨你入骨 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 武林龍虎鬥 Phim điện ảnh | Shi Yu-Long |
| 1969 | The Rattling Whip Phim điện ảnh | |
| 1969 | Ren gui hu Phim điện ảnh | |
| 1969 | 劍王之王 Phim điện ảnh | Master Shih |
| 1969 | 十三妹 Phim điện ảnh | General Chi |
| 1969 | 女飛俠 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 冬暖 Phim điện ảnh | Second Brother |
| 1969 | 黑帖 Phim điện ảnh | Chou San Da Ye |
| 1968 | Da you xia Phim điện ảnh | |
| 1968 | 破曉時分 Phim điện ảnh | Ba Yeh |
| 1967 | 春歸何處 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 西施 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 香港の白い薔薇 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 諜海四壯士 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 白雲故鄉 Phim điện ảnh |