7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lý Mộng
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Changsha, Hunan, China
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lý Mộng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Cục 749
6.4
Phim điện ảnh
Giải Cứu Ngô Tiên Sinh
6.7
Phim điện ảnh
Tà Bất Áp Chính
8.4
Truyền hình
Góc Khuất Của Bí Mật
7.7
Phim điện ảnh
Mặc Sát
6.7
Phim điện ảnh
海上浮城
5.6
Phim điện ảnh
Âm Mưu Hoàng Tộc
6.4
Phim điện ảnh
Hóa Ra Anh Vẫn Ở Đây
8.2
Truyền hình
Mặc Vũ Vân Gian
7.1
Phim điện ảnh
八角笼中
5.6
Phim điện ảnh
Bản Sắc Anh Hùng
5.9
Phim điện ảnh
白鹿原
5.3
Phim điện ảnh
万物生长
7.2
Truyền hình
Người Chơi Cờ
6.7
Phim điện ảnh
Người Biến Mất
6.7
Phim điện ảnh
铤而走险
8.0
Truyền hình
Bảy Di Vật Tà Ám
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 生活没那么可怕 Phim điện ảnh | |
| TBA | 试探 Phim điện ảnh | |
| TBA | 不该停止的追问 Phim điện ảnh | Wang Yao |
| TBA | 此处禁止「恋爱」 Truyền hình | Bi Shiye (1 tập) |
| TBA | 生而有翼 Truyền hình | Wang Shandi (1 tập) |
| TBA | 何不同舟渡 Truyền hình | Nangong Puruo (1 tập) |
| 2026 | Lan Hương Như Cố Truyền hình | Zhao Xingtang (8 tập) |
| 2026 | Người Biến Mất Phim điện ảnh | Hong |
| 2026 | Mật Ngữ Kỷ Truyền hình | Lu Zhenzhen (38 tập) |
| 2026 | Băng Hồ Trọng Sinh Truyền hình | (5 tập) |
| 2026 | Minh Hôn Trong Lồng Bướm Phim điện ảnh | 李晗 |
| 2025 | 207B Phim điện ảnh | 张静怡 |
| 2025 | 雪云 Phim điện ảnh | Su Hong |
| 2025 | 奇遇 Phim điện ảnh | Liu Zixing |
| 2025 | Bảy Di Vật Tà Ám Truyền hình | Cen Chunjiao (2 tập) |
| 2025 | 遥远的下午 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Người Chơi Cờ Truyền hình | Qiu Jiawen (22 tập) |
| 2024 | 鸳鸯楼·惊魂 Phim điện ảnh | Shen Yan |
| 2024 | Cục 749 Phim điện ảnh | Wu Han |
| 2024 | Mặc Sát Phim điện ảnh | Zhong Qiaoqing's Mother |
| 2024 | Mặc Vũ Vân Gian Truyền hình | Princess Wan Ning (40 tập) |
| 2024 | 出门在外 Phim điện ảnh | 顾小曼 |
| 2024 | Liệt Chiến Phim điện ảnh | |
| 2023 | Anh Vũ Sát Phim điện ảnh | Pang Ning |
| 2023 | 短片故事 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 八角笼中 Phim điện ảnh | Host |
| 2023 | 不二兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 我要和你在一起 Phim điện ảnh | He Meizhen |
| 2022 | 热汤 Phim điện ảnh | 小真 |
| 2022 | Tháp Thông Thiên Truyền hình | Fang Yitong (30 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 野马分鬃 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 不期而遇的夏天 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 雪云 Phim điện ảnh | Su Hong |
| 2021 | 夏天只是一天 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Góc Khuất Của Bí Mật Truyền hình | Wang Yao (12 tập) |
| 2019 | 小强大战外星人 Phim điện ảnh | Liu Fengfeng |
| 2019 | 那個我最親愛的陌生人 Phim điện ảnh | Xiao Meng |
| 2019 | 铤而走险 Phim điện ảnh | Zhang Qian |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Tà Bất Áp Chính Phim điện ảnh | Lan's Daughter |
| 2018 | 再见王沥川 Truyền hình | Xie Xiao Qiu (8 tập) |
| 2018 | 海上浮城 Phim điện ảnh | Xia Xia |
| 2018 | Bản Sắc Anh Hùng Phim điện ảnh | Mei Lin |
| 2017 | 那一场呼啸而过的青春 Phim điện ảnh | Ziwei |
| 2017 | Mùa Hè Tuổi 19 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Hóa Ra Anh Vẫn Ở Đây Phim điện ảnh | Mo Yu Hua |
| 2016 | 同城邂逅 Phim điện ảnh | Tong Yao |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 少年巴比伦 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Giải Cứu Ngô Tiên Sinh Phim điện ảnh | Chen Chen |
| 2015 | 恋爱中的城市 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 摇滚英雄 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 万物生长 Phim điện ảnh | Xiao Man |
| 2014 | 老腔 Phim điện ảnh | Xiao Feng |
| 2014 | 午夜计程车 Truyền hình | (10 tập) |
| 2013 | Chạm Vào Tội Ác Phim điện ảnh | Lianrong |
| 2013 | 火线三兄弟 Truyền hình | (40 tập) |