6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cliff Ching Ching
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Cliff Ching Ching.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
棍王
5.2
Phim điện ảnh
手指拗出
7.4
Phim điện ảnh
好小子的下一招
6.9
Phim điện ảnh
獵人
6.7
Phim điện ảnh
戆头呆佬笨徒弟
9.0
Phim điện ảnh
Độn Giáp Kỳ Môn 4
4.7
Phim điện ảnh
身形拳法與步法
6.0
Phim điện ảnh
怪拳怪招怪師傅
5.5
Phim điện ảnh
獨腳鶴
6.5
Phim điện ảnh
河南嵩山少林寺
5.0
Phim điện ảnh
A Hero's Tears
9.0
Phim điện ảnh
龍虎地頭蛇
8.0
Phim điện ảnh
張三豐獨闖少林
5.0
Phim điện ảnh
名劍風流
Phim điện ảnh
燈籠街
Phim điện ảnh
符法奇兵
Phim điện ảnh
重建精武門
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 殲敵者之天堂地獄 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1986 | Độn Giáp Kỳ Môn 4 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 符法奇兵 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 脂粉硬漢 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 名劍風流 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 手指拗出 Phim điện ảnh | Rascal |
| 1981 | 河南嵩山少林寺 Phim điện ảnh | Lung Yi's blood brother |
| 1980 | 夜夜磨刀的女人 Phim điện ảnh | Chen's Boss |
| 1979 | 好小子的下一招 Phim điện ảnh | |
| 1979 | A Hero's Tears Phim điện ảnh | |
| 1979 | 獨腳鶴 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 身形拳法與步法 Phim điện ảnh | Chang Yang / Wu Tak |
| 1978 | 棍王 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 怪拳怪招怪師傅 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 戆头呆佬笨徒弟 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 燈籠街 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 張三豐獨闖少林 Phim điện ảnh | Baron To Ka-Kan |
| 1976 | 八國聯軍 Phim điện ảnh | Boxer |
| 1975 | 獵人 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 重建精武門 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 龍虎地頭蛇 Phim điện ảnh | Pole fighter |