6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cao Tiệp
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Taibei, Taiwan, China
- Danh sách thực hiện
- 150 tác phẩm
Tiểu sử
Jack Kao (Chinese: 高捷) is a Taiwanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Đại Náo Shinjuku
7.0
Phim điện ảnh
Thiên Hi Mạn Ba
6.5
Phim điện ảnh
順流逆流
7.5
Phim điện ảnh
悲情城市
6.3
Phim điện ảnh
Đảo lửa
7.1
Phim điện ảnh
Phi Vụ Tiền Giả
5.6
Phim điện ảnh
屍城
6.8
Phim điện ảnh
Nhu Đạo Long Hổ Bang
6.9
Phim điện ảnh
Hải Thượng Hoa
7.6
Phim điện ảnh
疯狂的赛车
6.9
Phim điện ảnh
激戰
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Xạ Thủ
6.4
Phim điện ảnh
Thành Phố Hạnh Phúc
6.8
Phim điện ảnh
高度戒備
7.0
Phim điện ảnh
南國再見,南國
5.5
Phim điện ảnh
Thái Bình Luân
6.2
Phim điện ảnh
“大”人物
Danh sách phim đã đóng 150
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隐秘世界 Phim điện ảnh | |
| TBA | 街头风云之地下秩序 Phim điện ảnh | |
| TBA | Bad Girl Phim điện ảnh | |
| TBA | 你好,我是接體員 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 高寮大劫 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 幸福快樂的日子 Phim điện ảnh | Lin Jung Hai |
| 2026 | Amoeba Phim điện ảnh | Uncle Phoon |
| 2025 | 叫我驅魔男神 Phim điện ảnh | Tie Xiong |
| 2025 | 清算 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 清算 Phim điện ảnh | Wu Long |
| 2025 | Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu Phim điện ảnh | Kuei |
| 2025 | Anh Vũ Truyền hình | Zheng Taixiang (44 tập) |
| 2025 | 非常交易 Phim điện ảnh | Gao Jun |
| 2024 | Ngộ Sát 3 Phim điện ảnh | Daymond |
| 2024 | 春行 Phim điện ảnh | Eatery Owner |
| 2024 | 逆鳞 Phim điện ảnh | Huang Chaojin |
| 2024 | Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu Phim điện ảnh | Kui Tung |
| 2024 | Liều Mạng Phim điện ảnh | An Pei |
| 2024 | 塑膠花 Truyền hình | Lai-Da (10 tập) |
| 2024 | 黑水岭 Phim điện ảnh | Da Wei |
| 2023 | 刀尖 Phim điện ảnh | Yu Zhiren |
| 2023 | 极寒之城 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 人鱼 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 叫我郑先生 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 东北插班生 Truyền hình | Zhang Biao (1 tập) |
| 2022 | Thanh Diện Tu La Phim điện ảnh | Chai Kang |
| 2022 | 花甲少年趣旅行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 特战荣耀 Truyền hình | Kun Sheng (3 tập) |
| 2021 | 廢棄之城 Phim điện ảnh | Mr. G (voice) |
| 2021 | 日常幻想指南 Phim điện ảnh | Hei Ge |
| 2021 | Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh | President Gui |
| 2020 | 木兰特工之藏宝图 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最长一枪 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Bra 太子 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 寒單 Phim điện ảnh | Hsieh Chun-Hao |
| 2019 | “大”人物 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thành Phố Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Adult Zhang Dongling |
| 2018 | VR推理战记 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Tên Côn Đồ Điên Loạn Phim điện ảnh | Chen Mu |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả Phim điện ảnh | General |
| 2018 | 猛虫过江 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 因果启示录 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Tây Bắc Phong Vân Phim điện ảnh | Lao Jiang |
| 2018 | Người Trong Giang Hồ 2: Ông Trùm Mới Phim điện ảnh | President Gui |
| 2017 | 天生不對 Phim điện ảnh | Qin Rui's father |
| 2017 | 強尼‧凱克 Phim điện ảnh | Uncle Jiao |
| 2017 | 会痛的十七岁 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 边境攻略 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Nhà Số 81 Kinh Thành 2 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 不期而遇 Phim điện ảnh | He Yiming |
| 2017 | 林北小舞 Phim điện ảnh | Keigo |
| 2017 | Quy Tắc Trò Chơi Phim điện ảnh | |
| 2016 | Kinh Thiên Phá - Heartfall Arises Phim điện ảnh | Ben Lam |
| 2016 | 好家伙 Truyền hình | Mr. Tu (45 tập) |
| 2016 | 好家伙(导演剪辑版) Truyền hình | Mr. Tu (1 tập) |
| 2016 | Chuyện nhỏ điên rồ mang tên Tình Yêu Phim điện ảnh | |
| 2016 | 天亮之前 Phim điện ảnh | Bart |
| 2016 | 梦想合伙人 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 爱情麻辣烫之情定终 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 真相禁区 Phim điện ảnh | Du Bi |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | 南國再見,南國 Phim điện ảnh | Story |