6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
趙善恆
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 趙善恆.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Đặc Nhiệm Mỹ Nhân 2
5.4
Phim điện ảnh
72家租客
6.2
Phim điện ảnh
一秒拳王
7.0
Truyền hình
向西闻记
5.7
Phim điện ảnh
Bạn Gái Bán Thời Gian
5.7
Phim điện ảnh
2013我愛HK恭囍發財
6.9
Phim điện ảnh
女皇撞到正
6.7
Phim điện ảnh
世上只有爸爸好
4.0
Phim điện ảnh
你咪理,我愛你!
8.5
Truyền hình
和解在後
10.0
Phim điện ảnh
HERE and NOW - ToNick Live 2021
4.0
Phim điện ảnh
瀾翻
3.0
Phim điện ảnh
浪奔
Truyền hình
第二人生
Truyền hình
導演·門
Truyền hình
澳門15變
Phim điện ảnh
無情雨
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 澳門15變 Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | 世上只有爸爸好 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 和解在後 Truyền hình | Yip Chi Fan (15 tập) |
| 2022 | 導演·門 Truyền hình | 主持人 (23 tập) |
| 2021 | Bạn Gái Bán Thời Gian Phim điện ảnh | |
| 2021 | HERE and NOW - ToNick Live 2021 Phim điện ảnh | Vocal/Guitarist |
| 2021 | 一秒拳王 Phim điện ảnh | Yip Chi Shun |
| 2019 | Đặc Nhiệm Mỹ Nhân 2 Phim điện ảnh | Lee Tsz Hang |
| 2019 | 向西闻记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 你咪理,我愛你! Phim điện ảnh | Constructor / Choir Member |
| 2018 | 女皇撞到正 Phim điện ảnh | Horse Face |
| 2015 | 第二人生 Truyền hình | (11 tập) |
| 2013 | 瀾翻 Phim điện ảnh | Lok |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | Street Fighter |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 和解在後 Truyền hình | Director (15 tập) |
| 2022 | 導演·門 Truyền hình | Creator |
| 2021 | 一秒拳王 Phim điện ảnh | Director, Original Story |
| 2019 | Đặc Nhiệm Mỹ Nhân 2 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2018 | 女皇撞到正 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2017 | Biệt Đội Bắt Cương Thi Phim điện ảnh | Director, Original Music Composer |
| 2013 | 2013我愛HK恭囍發財 Phim điện ảnh | Writer |
| 2009 | 無情雨 Phim điện ảnh | Sound Editor |
| 2008 | 浪奔 Phim điện ảnh | Thanks |