6.7
Phim điện ảnh
Quay phim
余積廉
- Ngày sinh
- (86 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 余積廉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
俥傌砲
3.8
Phim điện ảnh
蛇頭人
6.8
Phim điện ảnh
虎膽女兒紅
3.6
Phim điện ảnh
空心大少爺
6.5
Phim điện ảnh
Devil Woman
6.5
Phim điện ảnh
雍正與年羹堯
7.7
Phim điện ảnh
同根生
7.3
Phim điện ảnh
殺出香港
6.5
Phim điện ảnh
武之湛 舍利子
6.0
Phim điện ảnh
無敵飛金剛
6.0
Phim điện ảnh
雲雨生死戀
7.0
Phim điện ảnh
摩登大食懶
5.0
Phim điện ảnh
血染紅塵
6.0
Phim điện ảnh
决战天门
8.5
Phim điện ảnh
鬼馬保鑣賊美人
10.0
Phim điện ảnh
金粉神仙手
10.0
Phim điện ảnh
盲侠之再踏江湖
Danh sách đoàn làm phim 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | 盲侠之再踏江湖 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 决战天门 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 雲雨生死戀 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 血染紅塵 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Megaforce from Highland Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 佈局 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 虎膽女兒紅 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1989 | 同根生 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1988 | 殺出香港 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1987 | 鬼馬保鑣賊美人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1985 | Tình Địch Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1984 | 鬼綫人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 空心大少爺 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1981 | 摩登大食懶 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 斬手指 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1980 | 雍正與年羹堯 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 武之湛 舍利子 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1978 | 俥傌砲 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 無敵飛金剛 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1975 | 小山東到香港 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1975 | 金粉神仙手 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1973 | Guo guan zhan jiang Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 蛇頭人 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | Tiao yu fan Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 輕煙 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1970 | Devil Woman Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 劍中之王 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1969 | 女飛俠 Phim điện ảnh | Lighting Director |