7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
犬塚弘
- Ngày sinh
- Mất
- (94 tuổi)
- Nơi sinh
- Ōmori, Tokyo, Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 犬塚弘.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
魔界転生
6.9
Phim điện ảnh
海辺の映画館-キネマの玉手箱
7.3
Phim điện ảnh
仮面ライダーZO
7.2
Phim điện ảnh
ツレがうつになりまして。
6.2
Phim điện ảnh
ええじゃないか
6.2
Phim điện ảnh
Door II: Tokyo Diary
7.0
Phim điện ảnh
この空の花 長岡花火物語
6.6
Phim điện ảnh
転校生 -さよなら あなた-
5.7
Phim điện ảnh
カメレオン
5.4
Phim điện ảnh
祭りの準備
7.9
Phim điện ảnh
鏡の女たち
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 奮闘篇
6.0
Phim điện ảnh
会社物語 MEMORIES OF YOU
7.2
Phim điện ảnh
運が良けりゃ
8.2
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎春の夢
8.2
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎わが道をゆく
7.8
Phim điện ảnh
十五才 学校IV
Danh sách phim đã đóng 99
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 海辺の映画館-キネマの玉手箱 Phim điện ảnh | Customer Happily Dozing at the Cinema |
| 2014 | ジョバンニの島 Phim điện ảnh | Chief (voice) |
| 2012 | この空の花 長岡花火物語 Phim điện ảnh | Tsurukichi Nose |
| 2011 | ツレがうつになりまして。 Phim điện ảnh | Kawaji |
| 2010 | ふたたび SWING ME AGAIN Phim điện ảnh | Tatsu |
| 2008 | カメレオン Phim điện ảnh | Shuji Yamamura |
| 2008 | ポストマン Phim điện ảnh | Teruo Mitsuya |
| 2007 | 転校生 -さよなら あなた- Phim điện ảnh | Kazumi's Grandfather |
| 2006 | 風のダドゥ Phim điện ảnh | |
| 2006 | アダン Phim điện ảnh | |
| 2004 | 稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ Truyền hình | Honda (1 tập) |
| 2004 | ゼロ 零 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 鏡の女たち Phim điện ảnh | The Old Man |
| 2000 | 郡上一揆 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 十五才 学校IV Phim điện ảnh | |
| 1997 | 売春暴力団 Phim điện ảnh | |
| 1995 | あばよ白書 Phim điện ảnh | |
| 1993 | メイキング・オブ 仮面ライダーZO Phim điện ảnh | Self - Seikichi Mochizuki |
| 1993 | 仮面ライダーZO Phim điện ảnh | Seikichi Mochizuki |
| 1991 | Door II: Tokyo Diary Phim điện ảnh | Ishihara |
| 1991 | ハイヒールGANG Phim điện ảnh | |
| 1989 | 冬物語 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 会社物語 MEMORIES OF YOU Phim điện ảnh | Hiroshi Inuyama |
| 1988 | 夜に頬よせ 過去を抱いた女 Phim điện ảnh | Junji Yamamoto |
| 1985 | 野球狂の詩 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 愛人バンク殺人事件 Phim điện ảnh | Terui |
| 1983 | グッドバイ夏のうさぎ Phim điện ảnh | |
| 1983 | アイコ十六歳 Phim điện ảnh | Shiro Mita |
| 1982 | クリップ ブルートレイン ひとり旅 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 男はつらいよ 寅次郎紙風船 Phim điện ảnh | 栋梁 |
| 1981 | 俺とあいつの物語 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 魔界転生 Phim điện ảnh | Shugoro |
| 1981 | ええじゃないか Phim điện ảnh | Roku |
| 1979 | 男はつらいよ 寅次郎春の夢 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 男はつらいよ 翔んでる寅次郎 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 男はつらいよ 寅次郎わが道をゆく Phim điện ảnh | 温泉旅馆老板 |
| 1976 | 赤い運命 Truyền hình | (28 tập) |
| 1975 | 祭りの準備 Phim điện ảnh | Shinkin bank manager |
| 1974 | 流れの譜 第一部動乱 第二部夜明け Phim điện ảnh | |
| 1973 | 喜劇・男の泣きどころ Phim điện ảnh | Murayama |
| 1972 | 祭りだお化けだ全員集合!! Phim điện ảnh | |
| 1971 | 日本一のショック男 Phim điện ảnh | Detective Hayashi |
| 1971 | 喜劇 女は男のふるさとヨ Phim điện ảnh | Kiku-san |
| 1971 | だまされて貰います Phim điện ảnh | Junsa Otsuka |
| 1971 | 男はつらいよ 奮闘篇 Phim điện ảnh | 警察 |
| 1970 | 喜劇 右向けェ左! Phim điện ảnh | |
| 1970 | 家族 Phim điện ảnh | Himself |
| 1970 | クレージーの殴り込み清水港 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 奇々怪々 俺は誰だ?! Phim điện ảnh | |
| 1969 | いい湯だな全員集合!! Phim điện ảnh | Gen-san |
| 1969 | クレージーの大爆発 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 喜劇 一発大必勝 Phim điện ảnh | |
| 1969 | クレージーのぶちゃむくれ大発見 Phim điện ảnh | Detective Inumaru |
| 1968 | 日本一の裏切り男 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 日本ゲリラ時代 Phim điện ảnh | Bana no Chûtarô |
| 1968 | 吹けば飛ぶよな男だが Phim điện ảnh | Fudo |
| 1968 | クレージーメキシコ大作戦 Phim điện ảnh | Detective Tsukada |
| 1968 | Onsen gerira dai shogeki Phim điện ảnh | |
| 1968 | ハナ肇の一発大冒険 Phim điện ảnh | |
| 1967 | クレージーの怪盗ジバコ Phim điện ảnh | Nakatsuka Nagaemon |