7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蘇明明
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蘇明明.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
4.5
Phim điện ảnh
孽子
4.2
Phim điện ảnh
暗夜
8.0
Phim điện ảnh
胭脂
10.0
Phim điện ảnh
父子關係
7.0
Phim điện ảnh
煙花女
9.0
Phim điện ảnh
異鄉故事
7.0
Truyền hình
木棉花的春天
Phim điện ảnh
一個女工的故事
Phim điện ảnh
舞女
Phim điện ảnh
飛越補習班
Phim điện ảnh
穿梭陰陽界
Phim điện ảnh
不歸路
Phim điện ảnh
不归路
Phim điện ảnh
失明
Phim điện ảnh
又见春天
Truyền hình
还君明珠
Truyền hình
风云时代
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 不归路 Phim điện ảnh | 李云兒 |
| 2025 | 失明 Phim điện ảnh | Mrs. Gu |
| 2007 | 不能說的秘密 Phim điện ảnh | Rain's Mom |
| 2006 | 木棉花的春天 Truyền hình | Mother of Mu/慕母 (36 tập) |
| 1992 | 胭脂 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 风云时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 1987 | 还君明珠 Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | 異鄉故事 Phim điện ảnh | Kiyoko / Chao Mon Lin |
| 1987 | 父子關係 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 孽子 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 暗夜 Phim điện ảnh | Mrs Huang Li-Ling |
| 1985 | 煙花女 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 舞女 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 穿梭陰陽界 Phim điện ảnh | Kam Kuk |
| 1984 | 不歸路 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 飛越補習班 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 又见春天 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 一個女工的故事 Phim điện ảnh |