8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Adrian Bower
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Chester, Cheshire, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Adrian Bower.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
4.2
Phim điện ảnh
Nàng Bạch Tuyết
7.8
Truyền hình
Băng Đảng Luân Đôn
7.5
Truyền hình
Death in Paradise
6.3
Phim điện ảnh
Jude
5.1
Phim điện ảnh
Dạ Tiệc Máu
7.2
Truyền hình
A Touch of Cloth
6.3
Truyền hình
Outcasts
7.4
Truyền hình
The Inspector Lynley Mysteries
7.3
Truyền hình
Teachers
7.1
Truyền hình
Gimme Gimme Gimme
7.2
Truyền hình
Apparitions
6.6
Phim điện ảnh
Dirty Filthy Love
5.5
Phim điện ảnh
Lennon Naked
4.3
Phim điện ảnh
Băng Cướp Tiền Bẩn
5.6
Phim điện ảnh
The Quatermass Experiment
5.4
Phim điện ảnh
The Waiting Room
6.6
Truyền hình
Harry & Paul
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Black Dog Phim điện ảnh | Father |
| TBA | The Reformation of Sister Edith Phim điện ảnh | London |
| 2025 | Nàng Bạch Tuyết Phim điện ảnh | Captain of the Guard |
| 2020 | Băng Đảng Luân Đôn Truyền hình | Mark (3 tập) |
| 2019 | Race to the Death: Rome's Charioteers Phim điện ảnh | Narrator |
| 2018 | The Winter's Tale - Live at Shakespeare's Globe Phim điện ảnh | Camillo |
| 2018 | Early Days Phim điện ảnh | Steve |
| 2018 | Hannibal's Elephant Army: The New Evidence Phim điện ảnh | Narrator |
| 2017 | Love, Lies & Records Truyền hình | Rob (6 tập) |
| 2017 | Dạ Tiệc Máu Phim điện ảnh | Private Bower |
| 2017 | The Brit Who Tried to Kill Trump Phim điện ảnh | Narrator |
| 2016 | TT Blues Truyền hình | Narrator (Voice) (2 tập) |
| 2015 | Vương Triều Cuối Cùng Truyền hình | Leofric (10 tập) |
| 2013 | Fink Phim điện ảnh | Brody |
| 2012 | A Touch of Cloth Truyền hình | DC Des Hairihan (6 tập) |
| 2012 | Băng Cướp Tiền Bẩn Phim điện ảnh | 'Daddy' Gerry |
| 2011 | Death in Paradise Truyền hình | Brian Hunter (1 tập) |
| 2011 | Mount Pleasant Truyền hình | (26 tập) |
| 2011 | Outcasts Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Lennon Naked Phim điện ảnh | Pete Shotton |
| 2009 | Runaway Truyền hình | Gary (3 tập) |
| 2008 | Apparitions Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | The Waiting Room Phim điện ảnh | Toby |
| 2007 | Talk to Me Truyền hình | Scott (4 tập) |
| 2005 | Harry & Paul Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Dirty Filthy Love Phim điện ảnh | Nathan |
| 2005 | The Quatermass Experiment Phim điện ảnh | James Fullalove |
| 2005 | Faith Phim điện ảnh | Paul |
| 2004 | The Hotel In Amsterdam Phim điện ảnh | Dan |
| 2002 | The Inspector Lynley Mysteries Truyền hình | DC Tremayne (1 tập) |
| 2001 | Last Legs Phim điện ảnh | |
| 2001 | Teachers Truyền hình | Brian (31 tập) |
| 1999 | Badger Truyền hình | (14 tập) |
| 1999 | Gimme Gimme Gimme Truyền hình | Joe (1 tập) |
| 1997 | In Your Dreams Phim điện ảnh | Charlie |
| 1997 | The Heart Surgeon Phim điện ảnh | ICU Nurse |
| 1996 | Jude Phim điện ảnh | Blacksmith |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Early Days Phim điện ảnh | Associate Producer |