5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hashimoto Manami
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Yamagata Prefecture - Japan
- Danh sách thực hiện
- 84 tác phẩm
Tiểu sử
Manami Hosokawa, better known as Manami Hashimoto, is a Japanese gravure idol and actress represented by Irving and her business alliance is Harmony Promotion. Hashimoto is called by such unique catchphrases such as "Heisei no Danchi Tsuma," "Aijin ni Shitai Onna No. 1," and "Kokumin no Aijin."
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
6.4
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
7.0
Phim điện ảnh
Fable: Sát Thủ Ẩn Danh
6.7
Phim điện ảnh
Sát Thủ Ẩn Danh
6.7
Phim điện ảnh
マスカレード・ホテル
5.0
Phim điện ảnh
お姉チャンバラ
6.2
Phim điện ảnh
Sexual Drive
6.2
Phim điện ảnh
地獄少女
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
6.5
Truyền hình
恋と弾丸
6.8
Phim điện ảnh
Ushijima the Loan Shark
6.8
Truyền hình
明日、私は誰かのカノジョ
7.3
Truyền hình
AARO: Phòng Điều Tra Vụ Án Siêu Nhiên
9.0
Truyền hình
Mampuku
5.4
Phim điện ảnh
みんな!エスパーだよ!番外編 ~エスパー、都へ行く~
7.6
Truyền hình
何かおかしい
8.7
Truyền hình
にんげんこわい
8.3
Phim điện ảnh
Sin Clock
Danh sách phim đã đóng 84
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | タイムトラベルダディ Truyền hình | Hanayo Igari (4 tập) |
| 2026 | TOKYO 巫女忍者 Truyền hình | Yui Shiraishi (1 tập) |
| 2025 | フェイクマミー Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 海老だって鯛が釣りたい Truyền hình | Yoko Ogino (10 tập) |
| 2025 | 天久鷹央の推理カルテ Truyền hình | Keiko Miki (1 tập) |
| 2025 | マーダーミステリーシアター『殺意の代償』 Phim điện ảnh | Mari Kubota |
| 2025 | アンサンブル Truyền hình | Sawakita Chihiro (10 tập) |
| 2024 | AARO: Phòng Điều Tra Vụ Án Siêu Nhiên Truyền hình | 柘植朝日 (1 tập) |
| 2024 | お終活 再春!人生ラプソディ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 身代わり忠臣蔵 Phim điện ảnh | Takao Tayu |
| 2024 | 婚活1000本ノック Truyền hình | Okeke (10 tập) |
| 2024 | 春になったら Truyền hình | Morino Mai (11 tập) |
| 2023 | 秘密を持った少年たち Truyền hình | Yoshimi Mitsuishi (12 tập) |
| 2023 | Sin Clock Phim điện ảnh | Yuka |
| 2023 | Get Ready! Truyền hình | Fumi Hashimoto (10 tập) |
| 2022 | 恋と弾丸 Truyền hình | Mama (9 tập) |
| 2022 | 夫婦円満レシピ~交換しない?一晩だけ〜 Truyền hình | Morio Yuko (12 tập) |
| 2022 | オクトー ~感情捜査官 心野朱梨~ Truyền hình | Chizuru Suzumoto (1 tập) |
| 2022 | 何かおかしい Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 明日、私は誰かのカノジョ Truyền hình | Letter-sensei (7 tập) |
| 2022 | 先生のおとりよせ Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | センゴク ~大失敗したリーダーの大逆転~ Phim điện ảnh | |
| 2022 | ありがとう Phim điện ảnh | |
| 2022 | にんげんこわい Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 婚活探偵 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | ペルセポネーの泪 Phim điện ảnh | Yoko |
| 2021 | らせんの迷宮~DNA科学捜査~ Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 東京放置食堂 Truyền hình | Yoko Miyata (8 tập) |
| 2021 | 漫画家イエナガの複雑社会を超定義 Truyền hình | (100 tập) |
| 2021 | シェフは名探偵 Truyền hình | Uehara Misato (9 tập) |
| 2021 | きまじめ楽隊のぼんやり戦争 Phim điện ảnh | |
| 2021 | ホットママ Truyền hình | Shibata Hiromi (12 tập) |
| 2021 | Thám Tử Phố Tàu 3 Phim điện ảnh | Bathhouse Maid |
| 2021 | Fable: Sát Thủ Ẩn Danh Phim điện ảnh | Ai |
| 2021 | Sexual Drive Phim điện ảnh | Megumi |
| 2020 | 戀愛好好說 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 癒しのこころみ~自分を好きになる方法~ Phim điện ảnh | 伊藤さやか |
| 2020 | 友近・礼二の妄想トレイン Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | アメリカに負けなかった男~バカヤロー総理 吉田茂~ Phim điện ảnh | Tsuruyo Torio |
| 2020 | エ・キ・ス・ト・ラ!!! Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 地獄少女 Phim điện ảnh | Hone Onna |
| 2019 | トップリーグ Truyền hình | (6 tập) |
| 2019 | Sát Thủ Ẩn Danh Phim điện ảnh | |
| 2019 | マスカレード・ホテル Phim điện ảnh | Hiroko Kawa |
| 2018 | Mampuku Truyền hình | Hoshina Megumi (151 tập) |
| 2018 | 悪魔が来りて笛を吹く Phim điện ảnh | |
| 2018 | そろばん侍 風の市兵衛 Truyền hình | (9 tập) |
| 2018 | 隣の家族は青く見える Truyền hình | Rumi Hasebe (10 tập) |
| 2017 | 光 Phim điện ảnh | Namiko |
| 2017 | 無用庵隠居修行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | ハロー張りネズミ Truyền hình | Nanako Nakamura (1 tập) |
| 2017 | 女囚セブン Truyền hình | Chizuka Yajima (8 tập) |
| 2017 | 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 破門 ふたりのヤクビョーガミ Phim điện ảnh | Reimi |
| 2016 | せいせいするほど、愛してる Truyền hình | Haruka Ogawa (10 tập) |
| 2016 | ドクターX ~外科医・大門未知子~ スペシャル Phim điện ảnh | |
| 2016 | 全員、片想い Phim điện ảnh | |
| 2016 | 不機嫌な果実 Truyền hình | 遠山玲子 (7 tập) |
| 2015 | あてなよる Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | ナポレオンの村 Truyền hình | Chiaki Koda (7 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 先生のおとりよせ Truyền hình | Creator |