6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Ma Jing
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Aba,Sichuan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Jing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 高山清渠 Truyền hình | (28 tập) |
| 2019 | 有个地方叫马兰 Truyền hình | (29 tập) |
| 2018 | 法网追凶 Truyền hình | Zhao Mengnan (36 tập) |
| 2018 | 大牧歌 Truyền hình | (34 tập) |
| 2016 | 生命中的好日子 Truyền hình | 钟思存 (40 tập) |
| 2013 | 假如生活欺骗了你 Truyền hình | 柳凤 (40 tập) |
| 2010 | 许海峰的枪 Phim điện ảnh | 马静 |
| 2010 | 火线 Truyền hình | (26 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 杨秋萍 (41 tập) |
| 2009 | 我的兄弟叫顺溜 Truyền hình | Wu Ni [Chen Da Lei's wife] (26 tập) |
| 2009 | 妻室儿女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 落泪成金 Truyền hình | 樱桃 (22 tập) |
| 2002 | 青衣 Truyền hình | 春来 (12 tập) |