5.3
Phim điện ảnh
Kịch bản
Ching-chieh Lin
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ching-chieh Lin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
戰神
7.2
Phim điện ảnh
金大班的最後一夜
8.0
Phim điện ảnh
孤戀花
10.0
Phim điện ảnh
台上台下
8.0
Phim điện ảnh
Tie tui jiang mo
6.0
Phim điện ảnh
隔壁班的男生
4.0
Phim điện ảnh
隔壁班的男生2:同学会
Phim điện ảnh
青春派對
Phim điện ảnh
北南西東
Phim điện ảnh
學生之愛
Phim điện ảnh
校園檔案
Phim điện ảnh
百分百愛你
Phim điện ảnh
同班同學
Phim điện ảnh
失踪人口
Phim điện ảnh
英雄與狗熊
Phim điện ảnh
安安
Phim điện ảnh
待罪的女孩
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Crazy Lottery City Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 百分百愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 青春派對 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1988 | 隔壁班的男生2:同学会 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 隔壁班的男生 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 英雄與狗熊 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | 校園青春樂 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 失踪人口 Phim điện ảnh | Presenter, Director |
| 1986 | 校園檔案 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 孤戀花 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1984 | 金大班的最後一夜 Phim điện ảnh | Writer |
| 1984 | 安安 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 北南西東 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 待罪的女孩 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1983 | 台上台下 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 畢業班 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 台北甜心 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 同班同學 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 學生之愛 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1981 | 男女合班 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 夜夜磨刀的女人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 戰神 Phim điện ảnh | Screenplay, Assistant Director |
| 1976 | 火星人 Phim điện ảnh | Screenplay, Assistant Director |
| 1971 | Tie tui jiang mo Phim điện ảnh | Screenplay |