8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Qiang Chen
- Ngày sinh
- Mất
- (93 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,河北,宁晋
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Pei-si 's father.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
和你在一起
6.6
Phim điện ảnh
红色娘子军
6.1
Phim điện ảnh
白毛女
7.8
Phim điện ảnh
傻冒经理
7.8
Phim điện ảnh
瞧这一家子
8.2
Truyền hình
汉武大帝
7.4
Phim điện ảnh
父子老爷车
8.0
Phim điện ảnh
二子开店
5.8
Phim điện ảnh
桥
7.5
Phim điện ảnh
太后吉祥
7.0
Phim điện ảnh
夕照街
5.0
Phim điện ảnh
海霞
8.7
Phim điện ảnh
爷儿俩开歌厅
8.3
Phim điện ảnh
父与子
7.5
Phim điện ảnh
孔雀公主
6.0
Phim điện ảnh
星星点灯
9.0
Truyền hình
我是乡巴佬
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 刘濞 (58 tập) |
| 2002 | 和你在一起 Phim điện ảnh | Hui |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Lone-Stroke Liu |
| 1997 | 我是乡巴佬 Truyền hình | 王老师 等 (26 tập) |
| 1997 | 东周列国:战国篇 Truyền hình | 秦孝公 (32 tập) |
| 1996 | 星星点灯 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 太后吉祥 Phim điện ảnh | Wu Wang Ye |
| 1995 | 北京深秋的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 飞来横福 Truyền hình | 陈银锁 (10 tập) |
| 1992 | 爷儿俩开歌厅 Phim điện ảnh | 老奎 |
| 1992 | 赚它一千万 Phim điện ảnh | 大伟爹 |
| 1990 | 父子老爷车 Phim điện ảnh | 老奎 |
| 1988 | 傻冒经理 Phim điện ảnh | 老奎 |
| 1987 | 二子开店 Phim điện ảnh | 老奎 |
| 1987 | 笨人王老大 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 父与子 Phim điện ảnh | 老奎 |
| 1984 | 生财有道 Phim điện ảnh | 李老大 |
| 1983 | 夕照街 Phim điện ảnh | 老孙头 |
| 1982 | 孔雀公主 Phim điện ảnh | King of Mengbanzha Kingdom |
| 1979 | 瞧这一家子 Phim điện ảnh | 老胡 |
| 1978 | 大河奔流 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 海上明珠 Phim điện ảnh | 郭老大 |
| 1975 | 海霞 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 路考 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 魔术师的奇遇 Phim điện ảnh | Huanqi Lu |
| 1961 | 红色娘子军 Phim điện ảnh | Batian Nan |
| 1958 | 红领巾的故事 Phim điện ảnh | 张老恭 |
| 1951 | 白毛女 Phim điện ảnh | 黄世仁 |
| 1949 | 白衣战士 Phim điện ảnh | 杨明清 |
| 1949 | 桥 Phim điện ảnh | Hou Zhan-Xi |
| 1948 | 民主东北-留下他打老蒋吧 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 军民大生产 Phim điện ảnh | Director |