6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
佐藤祐市
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐藤祐市.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
ういらぶ。
6.9
Phim điện ảnh
キサラギ
6.8
Phim điện ảnh
累 ―かさね―
6.5
Phim điện ảnh
ストロベリーナイト
7.9
Truyền hình
ストロベリーナイト
7.5
Truyền hình
家族ゲーム
7.0
Phim điện ảnh
脳内ポイズンベリー
7.8
Truyền hình
絶対零度
5.6
Phim điện ảnh
絶対恐怖 Pray プレイ
6.1
Phim điện ảnh
六人の嘘つきな大学生
5.2
Phim điện ảnh
ブラック会社に勤めてるんだが、もう俺は限界かもしれない
7.6
Phim điện ảnh
名も無き世界のエンドロール
7.5
Truyền hình
アテンションプリーズ
7.7
Phim điện ảnh
ストロベリーナイト アフター・ザ・インビジブル・レイン
8.4
Phim điện ảnh
ストロベリーナイト
7.6
Truyền hình
櫻子さんの足下には死体が埋まっている
7.7
Truyền hình
誰かがこの町で
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ヤンドク! Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2025 | アイシー~瞬間記憶捜査・柊班~ Truyền hình | Director, Creator (10 tập) |
| 2024 | 誰かがこの町で Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2024 | 六人の嘘つきな大学生 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | Thợ Săn Thành Phố Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 吉祥寺ルーザーズ Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2021 | 名も無き世界のエンドロール Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Re:名も無き世界のエンドロール 〜Half a year later〜 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2020 | 危険なビーナス Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2019 | メゾン・ド・ポリス Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2018 | ういらぶ。 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 累 ―かさね― Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 櫻子さんの足下には死体が埋まっている Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2016 | 世にも奇妙な物語 '16春の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 死の臓器 Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2015 | 脳内ポイズンベリー Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 大使閣下の料理人 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2013 | 家族ゲーム Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2013 | ストロベリーナイト アフター・ザ・インビジブル・レイン Phim điện ảnh | Director, Casting Director |
| 2013 | ストロベリーナイト Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | ストロベリーナイト Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2012 | もう誘拐なんてしない Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | ストロベリーナイト Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 世にも奇妙な物語 20周年スペシャル・秋 ~人気作家競演編~ Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2010 | 最後の約束 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | ブラック会社に勤めてるんだが、もう俺は限界かもしれない Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 守護天使 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Pretty in Pink Flamingo Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | シバトラ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2007 | 暴れん坊ママ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2007 | キサラギ Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 花嫁とパパ Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2006 | アテンションプリーズ Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2006 | シムソンズ Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 絶対恐怖 Pray プレイ Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | WATER BOYS Truyền hình | Director (23 tập) |
| 2003 | 僕の生きる道 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1997 | 世にも奇妙な物語 秋の特別編 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 将太の寿司 Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1995 | ベストフレンド Truyền hình | Director (9 tập) |
| 1994 | 時をかける少女 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1990 | 世にも奇妙な物語特別編 Truyền hình | Director (13 tập) |