5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Rogena
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- مصر
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Egyptian actress, graduated from the High Institute of Dramatic Arts yet never played a stage role. “Al-‘aaela i.e. The family”, “Shayy men al-khawf i.e. Some fear”, “Awraak Mesreyya i.e. Egyptian documents” and “Yawmmeyyaat zowg mo’aasser i.e. Diaries of a modern husband” are among her TV series. Rogena is married to actor and director Ashraf Zaky.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Vận mệnh
5.8
Phim điện ảnh
هروب إضطراري
6.1
Phim điện ảnh
الفرح
6.8
Truyền hình
البرنس
4.2
Phim điện ảnh
محترم إلا ربع
6.3
Phim điện ảnh
على جنب يا أسطى
7.4
Truyền hình
كفر دلهاب
7.9
Truyền hình
الاسطورة
6.0
Truyền hình
كلبش
8.1
Truyền hình
ليالي الحلمية
9.2
Truyền hình
30 يوم
5.0
Truyền hình
ستهم
4.0
Phim điện ảnh
٤٨ ساعة في إسرائيل
7.0
Truyền hình
الطوفان
3.0
Phim điện ảnh
Mobster
8.0
Truyền hình
بين السرايات
8.0
Phim điện ảnh
يوم الكرامة
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | روجينا رمضان 2027 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | رامز ليفل الوحش Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | ألف ليلة مع فيفي عبده Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | حد أقصى Truyền hình | (15 tập) |
| 2025 | حسبة عمري Truyền hình | هند (15 tập) |
| 2024 | سر إلهي Truyền hình | (30 tập) |
| 2023 | ستهم Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | كيد الحريم Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | انحراف Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | مربع برمودة Phim điện ảnh | |
| 2021 | بنت السلطان Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | سكر زيادة Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | البرنس Truyền hình | Fadwa (30 tập) |
| 2019 | سهرانين Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | Không Đầu Hàng Phim điện ảnh | نوال |
| 2018 | ضد مجهول Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | الكهف Phim điện ảnh | |
| 2017 | الطوفان Truyền hình | Hanan (46 tập) |
| 2017 | هروب إضطراري Phim điện ảnh | ماجدة - ضيفة شرف |
| 2017 | 30 يوم Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | كفر دلهاب Truyền hình | Zahra (30 tập) |
| 2017 | كلبش Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | اهلا رمضان Phim điện ảnh | |
| 2016 | الاسطورة Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | الطبال Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | وش السعد Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | بين السرايات Truyền hình | Samar (30 tập) |
| 2015 | حالة عشق Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | كلام على ورق Truyền hình | جومانا (30 tập) |
| 2013 | Mobster Phim điện ảnh | Rhanna Zarger |
| 2013 | نقطة ضعف Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | حكاية حياة Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | مع سبق الإصرار Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | محترم إلا ربع Phim điện ảnh | حنان |
| 2010 | سكر هانم Phim điện ảnh | |
| 2009 | الفرح Phim điện ảnh | صفية |
| 2008 | في أيد أمينة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | على جنب يا أسطى Phim điện ảnh | Manar |
| 2007 | عمارة يعقوبيان Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | سلطان الغرام Truyền hình | (33 tập) |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | الجازية (34 tập) |
| 2006 | ان الاوان Truyền hình | (33 tập) |
| 2004 | يوم الكرامة Phim điện ảnh | |
| 2003 | حكايات زوج معاصر Truyền hình | Samia (30 tập) |
| 2000 | شروع في قتل Phim điện ảnh | فاتن |
| 1999 | الكافير Phim điện ảnh | |
| 1998 | السيرة العاشورية: الحرافيش Truyền hình | (30 tập) |
| 1998 | ٤٨ ساعة في إسرائيل Phim điện ảnh | suzie |
| 1998 | كلها خطوة Phim điện ảnh | |
| 1997 | هوانم جاردن سيتي Truyền hình | الأميرة ماهينار (38 tập) |
| 1997 | عباسية واحد Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | Vận mệnh Phim điện ảnh | Salma |
| 1994 | مربط الفرس Phim điện ảnh | |
| 1994 | العائلة Truyền hình | (28 tập) |
| 1993 | الكدابين قوي Phim điện ảnh | |
| 1993 | غبي ع الزيرو Phim điện ảnh | |
| 1993 | لعبة الأيام Phim điện ảnh | |
| 1989 | اولاد دراكولا Phim điện ảnh | |
| 1987 | ليالي الحلمية Truyền hình | (40 tập) |