7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Shams
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Alexandria, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shams.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
بوشكاش
6.1
Phim điện ảnh
الفرح
4.8
Phim điện ảnh
حمادة يلعب
5.4
Phim điện ảnh
لخمة راس
4.2
Phim điện ảnh
محترم إلا ربع
4.4
Phim điện ảnh
مذكرات مراهقة
5.8
Phim điện ảnh
الرجل الأبيض المتوسط
2.1
Phim điện ảnh
ولاد البلد
2.7
Phim điện ảnh
بالعربي سندريلا
3.3
Phim điện ảnh
الأجنده الحمراء
6.0
Truyền hình
الزوجة الرابعة
7.0
Phim điện ảnh
عمود فقري
4.5
Phim điện ảnh
جالا جالا
8.0
Phim điện ảnh
اللبيس
5.8
Truyền hình
زهرة وأزواجها الخمسة
8.0
Truyền hình
طاقة القدر
3.0
Phim điện ảnh
ابقى قابلني
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | باثر رجعي Truyền hình | ساره (1 tập) |
| 2020 | سكن البنات Truyền hình | روحية (1 tập) |
| 2020 | ولاد إمبابة Truyền hình | أفراح (1 tập) |
| 2017 | سيبوني أغني Phim điện ảnh | |
| 2017 | طاقة القدر Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | عمود فقري Phim điện ảnh | |
| 2015 | برد الشتا Phim điện ảnh | |
| 2015 | Hob La Yamut Truyền hình | رجاء (1 tập) |
| 2015 | كرم الكينج Phim điện ảnh | |
| 2015 | مطلوب غبي فورا Phim điện ảnh | |
| 2013 | البرنسيسة Phim điện ảnh | ندى |
| 2013 | الشك Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | القاصرات Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | الزوجة الرابعة Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | الإخوة الأعداء Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | محترم إلا ربع Phim điện ảnh | ياسمين / صديقة هشام |
| 2010 | ولاد البلد Phim điện ảnh | |
| 2010 | زهرة وأزواجها الخمسة Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | ابقى قابلني Phim điện ảnh | |
| 2009 | مجنون أميرة Phim điện ảnh | |
| 2009 | الفرح Phim điện ảnh | زيزى |
| 2009 | علقة موت Phim điện ảnh | |
| 2008 | بوشكاش Phim điện ảnh | |
| 2006 | بالعربي سندريلا Phim điện ảnh | |
| 2006 | لخمة راس Phim điện ảnh | تهانى |
| 2005 | حمادة يلعب Phim điện ảnh | |
| 2004 | شبر ونص Phim điện ảnh | |
| 2003 | ملك روحي Truyền hình | (35 tập) |
| 2002 | مذكرات مراهقة Phim điện ảnh | نانسي |
| 2002 | عودة مدرسة المشاغبين Phim điện ảnh | |
| 2001 | الرجل الأبيض المتوسط Phim điện ảnh | |
| 2001 | للعدالة وجوه كثيرة Truyền hình | (28 tập) |
| 2001 | سوق العصر Truyền hình | (40 tập) |
| 2001 | اللبيس Phim điện ảnh | |
| 2001 | جالا جالا Phim điện ảnh | |
| 2000 | الوردة الحمراء Phim điện ảnh | |
| 2000 | الأجنده الحمراء Phim điện ảnh | |
| 2000 | فيلم ثقافى Phim điện ảnh | الخادمة |
| 1998 | أبو خطوة Phim điện ảnh | Abu Haswa's wife |
| 1997 | هوانم جاردن سيتي Truyền hình | غرام (27 tập) |
| 1997 | حياة الجوهري Truyền hình | (18 tập) |
| 1995 | ضربة جزاء Phim điện ảnh | |
| 1995 | حكايات من ألف ليلة وليلة Truyền hình | (32 tập) |
| 1995 | ألف ليلة وليلة: علي بابا والأربعين حرامي Truyền hình | دنيا زاد (32 tập) |