6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Adel Amein
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Adel Amein.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
رأفت الهجان
6.2
Phim điện ảnh
تلك الأيام
7.0
Phim điện ảnh
جمعية الرفق بالإنسان
6.0
Phim điện ảnh
العسكري الأخضر
7.0
Phim điện ảnh
القتل اللذيذ
6.0
Truyền hình
زيزينيا
1.0
Truyền hình
وقال البحر
7.0
Truyền hình
أنا وانت وبابا في المشمش
Phim điện ảnh
سرقوا ام علي
Phim điện ảnh
نونة الشعنونة
Phim điện ảnh
الحب أيضًا يموت
Phim điện ảnh
لقمة القاضي
Phim điện ảnh
دليل المرأة الذكية
Truyền hình
لا
Truyền hình
أبيض وأسود
Truyền hình
المصراوية
Truyền hình
أبو العلا ٩٠
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | تلك الأيام Phim điện ảnh | |
| 2008 | شط إسكندرية Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | علوة المنياوي (68 tập) |
| 2006 | مطعم تشي توتو Truyền hình | (26 tập) |
| 2001 | السلم والثعبان Phim điện ảnh | |
| 1998 | القتل اللذيذ Phim điện ảnh | Ramzy |
| 1997 | زيزينيا Truyền hình | هاري بيتش (41 tập) |
| 1996 | لقمة القاضي Phim điện ảnh | |
| 1996 | أبو العلا ٩٠ Truyền hình | سعد عبدالرافع الحناوي (31 tập) |
| 1996 | لقمة القاضي Truyền hình | حلمي (1 tập) |
| 1995 | اثنين .. اثنين Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | نونة الشعنونة Phim điện ảnh | عبده |
| 1994 | سرقوا ام علي Phim điện ảnh | |
| 1994 | لا Truyền hình | (14 tập) |
| 1992 | العسكري الأخضر Phim điện ảnh | |
| 1991 | النوّة Truyền hình | د. وصفي - ضيف شرف (31 tập) |
| 1990 | دليل المرأة الذكية Phim điện ảnh | |
| 1989 | أبيض وأسود Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | أنا وانت وبابا في المشمش Truyền hình | سيد (13 tập) |
| 1988 | الحب أيضًا يموت Phim điện ảnh | |
| 1988 | رأفت الهجان Truyền hình | Ezzra (56 tập) |
| 1988 | الحقيقة Truyền hình | فؤاد (1 tập) |
| 1987 | البشاير Truyền hình | سعيد هلال (15 tập) |
| 1985 | وأدرك شهريار الصباح Truyền hình | فتحي صاحب المطبعة (14 tập) |
| 1984 | جمعية الرفق بالإنسان Phim điện ảnh | |
| 1982 | وقال البحر Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | أبواب المدينة Truyền hình | المحامي أبو الفضل (21 tập) |
| 1980 | الصراع Truyền hình | المحامي (16 tập) |
| 1980 | اللمسة الأخيرة Truyền hình | مدير أعمال (13 tập) |
| 1979 | رجال في الغروب Truyền hình | فرج (7 tập) |
| 1978 | المشربية Truyền hình | عليش (15 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1978 | المشربية Truyền hình | Assistant Director (15 tập) |