6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chow Gat
- Ngày sinh
- Mất
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 78 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chow Gat.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
八彩林亞珍
4.8
Phim điện ảnh
蟲
6.5
Phim điện ảnh
英雄本色
5.3
Truyền hình
千王之王
6.0
Phim điện ảnh
土匪
9.0
Phim điện ảnh
刮龍博懵
10.0
Phim điện ảnh
後窗
9.0
Phim điện ảnh
魔鬼的愛情
7.0
Phim điện ảnh
棺材精生仔
9.0
Phim điện ảnh
含淚的玫瑰
7.0
Phim điện ảnh
紫色風雨夜
9.0
Phim điện ảnh
歡樂時光
10.0
Phim điện ảnh
原來我負卿
2.0
Phim điện ảnh
老夫子
5.0
Phim điện ảnh
雙拳道
7.0
Phim điện ảnh
Friend 過打 Band
7.0
Phim điện ảnh
黃飛鴻官山大賀壽
Danh sách phim đã đóng 78
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 慈母千秋 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Phong Thủy Truyền Kỳ Truyền hình | (5 tập) |
| 1982 | 八彩林亞珍 Phim điện ảnh | Jenny's Father |
| 1982 | Friend 過打 Band Phim điện ảnh | |
| 1982 | 如來神掌 Phim điện ảnh | Clan Leader (uncredited) |
| 1982 | 七彩如來神掌 Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | 富貴榮華 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 前路 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 烽火飛花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 刺青 Truyền hình | (10 tập) |
| 1980 | 千王之王 Truyền hình | 陈师爷 (25 tập) |
| 1979 | 蟲 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 貼錯門神 Truyền hình | (13 tập) |
| 1979 | 鬼咁過癮 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 奮鬥 Truyền hình | 狄世昌 (85 tập) |
| 1977 | 刮龍博懵 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 家變 Truyền hình | (110 tập) |
| 1976 | 隋唐風雲 Truyền hình | (35 tập) |
| 1975 | 陸小鳳之金鵬之謎 Truyền hình | (10 tập) |
| 1974 | 洛神 Truyền hình | (7 tập) |
| 1974 | 街知巷聞 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 啼笑因缘 Truyền hình | (25 tập) |
| 1974 | 蛇殺手 Phim điện ảnh | Zhou Fucheng |
| 1974 | 啼笑姻緣 Truyền hình | (25 tập) |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Self |
| 1973 | 土匪 Phim điện ảnh | Casino Gambler |
| 1973 | 雙拳道 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 橫衝直撞七色狼 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 七擒七縱七色狼 Phim điện ảnh | San Chin-Gat |
| 1970 | 歡樂時光 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 峨嵋霸刀 Phim điện ảnh | Chiu's adviser |
| 1968 | 紫色風雨夜 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 藍色毒黃蜂 Phim điện ảnh | Man Wan-chau |
| 1967 | 英雄本色 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 女黑俠威震地獄門 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 彈劍江湖(下集大結局) Phim điện ảnh | 東方赫 |
| 1966 | 巴士奇遇結良緣 Phim điện ảnh | Yuan Guohua |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兩湖十八鏢(上集) Phim điện ảnh | |
| 1966 | 鐵膽 Phim điện ảnh | Gang Member |
| 1966 | 深閨夢裡人 Phim điện ảnh | 裁縫師傅 |
| 1966 | 老夫子與大蕃薯 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 勇特務大戰神秘黨 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 無字天書 Phim điện ảnh | Man in Night Fight |
| 1965 | 張愛蘭巧破黑手黨 Phim điện ảnh | Chan Chik |
| 1965 | 鐵金剛狗場追兇 Phim điện ảnh | 王林 |
| 1965 | 鐵金剛海空奪寶 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 好好運 Phim điện ảnh | 周維忠 |
| 1965 | 老夫子 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 原來我負卿 Phim điện ảnh | Party Guest |
| 1965 | 丈夫的秘密 Phim điện ảnh | Magician |
| 1965 | 女間諜第一號 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 化身情人 Phim điện ảnh | Ma Dou-go |
| 1964 | 十三號情報員 Phim điện ảnh | Chow Bo |
| 1964 | 花花公子 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 糊塗太太 Phim điện ảnh | Tipster |
| 1964 | 魔鬼的愛情 Phim điện ảnh | Shop manager |
| 1964 | 鬼新娘 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 如來神掌(上集) Phim điện ảnh | (Uncredited) Master of Tianyuan Cave |
| 1964 | 白骨離魂針下集大結局 Phim điện ảnh |