7.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
陳坤厚
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
CHEN Kun-hou (born 25 July 1939 in Taichū, Japanese Formosa) is a Taiwanese film director and cinematographer. He is known for his film Growing Up (1983), one of the films that initiated the Taiwan New Cinema movement. Chen was also the cinematographer for several of fellow director HOU Hsiao-hsien's earlier films.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
海灘的一天
7.5
Phim điện ảnh
冬冬的假期
6.1
Phim điện ảnh
就是溜溜的她
6.4
Phim điện ảnh
在那河畔青草青
7.1
Phim điện ảnh
兒子的大玩偶
6.3
Phim điện ảnh
風兒踢踏踩
7.2
Phim điện ảnh
小畢的故事
2.6
Phim điện ảnh
Twin Daggers
5.8
Phim điện ảnh
汪洋中的一条船
6.8
Phim điện ảnh
桂花巷
6.8
Phim điện ảnh
春秋茶室
6.7
Phim điện ảnh
天涼好個秋
8.3
Phim điện ảnh
小城故事
8.5
Phim điện ảnh
最想念的季節
7.0
Phim điện ảnh
早安台北
6.8
Phim điện ảnh
結婚
10.0
Phim điện ảnh
俏如彩蝶飛飛飛
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | 海灘的一天 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 青銅葵花 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 三角地 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Cuộc Sống Muôn Màu Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Twin Daggers Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 春秋茶室 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1987 | 桂花巷 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1986 | 流浪少年路 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1986 | 母牛一條 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1985 | 結婚 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1985 | 最想念的季節 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1984 | 冬冬的假期 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1984 | 小爸爸的天空 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 兒子的大玩偶 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 風櫃來的人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 小畢的故事 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1982 | 在那河畔青草青 Phim điện ảnh | Supervising Producer, Director of Photography |
| 1982 | 俏如彩蝶飛飛飛 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 歡喜冤家 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1981 | 風兒踢踏踩 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1981 | 蹦蹦一串心 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1980 | 天涼好個秋 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 1980 | 小城故事 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1980 | 就是溜溜的她 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 悲之秋 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 汪洋中的一条船 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 早安台北 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | 我踏浪而來 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1977 | 煙水寒 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1976 | 糊塗福星 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1976 | 我是一沙鷗 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1972 | 東南西北風 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1972 | 風從那裡來 Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1971 | 還君明珠雙淚垂 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1971 | 雙鎗王八妹 Phim điện ảnh | Camera Operator |