6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Pai Ching-jui
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Yingkou, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Pai Ching-jui was born in 1931 in Yingkou, Liaoning. He came to Taiwan in 1949. After studying at the foreign language department of Taiwan Provincial Teachers’College (now National Taiwan Normal University), he transferred to the school's art department. He was inspired by Italian neorealism films to become the first person from Taiwan to study film in Italy. He first entered the Accademia di Belle Arti di Roma studying painting and stage design, later studying film at the Centro Sperimentale di Cinematografia. After completing his studies in 1964, he returned to Taiwan and worked at the Central Motion Picture Company. Beginning in the 1970s, he tried his hand at romantic art films and adaptations of literary works. He died in 1997 of a heart attack.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
皇天后土
7.1
Phim điện ảnh
大輪迴
7.2
Phim điện ảnh
金大班的最後一夜
10.0
Phim điện ảnh
摘星
8.0
Phim điện ảnh
東南西北風
8.0
Phim điện ảnh
異鄉夢
10.0
Phim điện ảnh
一簾幽夢
8.0
Phim điện ảnh
新娘與我
8.0
Phim điện ảnh
恋爱反斗星
8.0
Phim điện ảnh
嫁到宮中的男人
8.0
Phim điện ảnh
女朋友
Phim điện ảnh
大三元
Phim điện ảnh
今天不回家
Phim điện ảnh
家在台北
Phim điện ảnh
白屋之戀
Phim điện ảnh
寂寞的十七歲
Phim điện ảnh
楓葉情
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 嫁到宮中的男人 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 日內瓦的黃昏 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 金大班的最後一夜 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 大輪迴 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 皇天后土 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 恋爱反斗星 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 怒犯天条 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | Lou shang lou xia 樓上樓下 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1979 | 忘憂草 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 摘星 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 踩在夕陽裏 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 沙灘上的月亮 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 人在天涯 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 異鄉夢 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 楓葉情 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 秋歌 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 一簾幽夢 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 女朋友 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 好女十八變 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 大三元 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 我父我夫我子 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 兩個醜陋的男人 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 東南西北風 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 白屋之戀 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 老爺酒店 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 喜怒哀樂 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1970 | 再見阿郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 家在台北 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 今天不回家 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 新娘與我 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | 寂寞的十七歲 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 英雄烈女 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 台北之晨 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | Un Amore Phim điện ảnh | Director |