7.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Lee Hsing
- Ngày sinh
- Mất
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Emigrated to Taiwan in 1948 during the Kuomintang retreat. Until 1962, Li worked primarily on Hokkien films, despite being unable to speak Taiwanese Hokkien. His first Mandarin film, was Our Neighbors. Oyster Girl, which Li co-directed with Lee Chia was the first Taiwanese feature film to be shot in color.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
鸦片战争
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
7.1
Phim điện ảnh
大輪迴
5.8
Phim điện ảnh
汪洋中的一条船
5.8
Phim điện ảnh
養鴨人家
6.2
Phim điện ảnh
Ya nu qing xin
5.0
Phim điện ảnh
唐山過台灣
4.8
Phim điện ảnh
母親三十歲
7.3
Phim điện ảnh
Dragon Eye Congee: A Dream of Love
8.3
Phim điện ảnh
小城故事
6.7
Phim điện ảnh
天涼好個秋
6.7
Phim điện ảnh
原鄉人
5.0
Phim điện ảnh
蚵女
7.8
Phim điện ảnh
愛情一二三
7.0
Phim điện ảnh
早安台北
8.0
Phim điện ảnh
沒卵頭家
7.0
Phim điện ảnh
風鈴,風鈴
Danh sách phim đã đóng 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 行影.不離 Phim điện ảnh | Himself |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Dragon Eye Congee: A Dream of Love Phim điện ảnh | Church pastor |
| 1999 | 李行和他的行李 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 1959 | 翠嶺長春 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 馬車伕之戀 Phim điện ảnh | Malihan's father |
| 1956 | 沈常福大馬戲團 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 沒有女人的地方 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 音樂家周藍萍 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Dragon Eye Congee: A Dream of Love Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 鸦片战争 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1989 | 沒卵頭家 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1986 | 唐山過台灣 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 細雨春風 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 大輪迴 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 龍的傳人 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 天涼好個秋 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | 原鄉人 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 小城故事 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 又见春天 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 汪洋中的一条船 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 早安台北 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 白花飄雪花飄 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 風鈴,風鈴 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 碧雲天 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 浪花 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 海韻 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 吾土吾民 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 大三元 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 海鷗飛處 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | Hun yin da shi Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 心有千千結 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 彩雲飛 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 母親三十歲 Phim điện ảnh | Producer |
| 1972 | 風從那裡來 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 秋決 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 愛情一二三 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 母與女 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 妙極了 Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1970 | 喜怒哀樂 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 群星會 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 情人的眼淚 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 玉觀音 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | 路 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | 日出,日落 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 英雄烈女 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 貞節牌坊 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | Ya nu qing xin Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 婉君表妹 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | 養鴨人家 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 新妻鏡 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 街頭巷尾 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 王哥柳哥過五關 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 蚵女 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 白賊七續集 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 金鳳銀鵝 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 白賊七 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 王哥柳哥好過年 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 兩相好 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 豬八戒救美大戰金錢豹 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 豬八戒與孫悟空 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 王哥柳哥遊台灣(下集) Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 王哥柳哥遊台灣(上集) Phim điện ảnh | Director |