7.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ng Wui
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangzhou, China
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ng Wui.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Thiên Nhược Hữu Tình I
6.2
Phim điện ảnh
Chân Không Tiểu Tử
5.7
Phim điện ảnh
Thiên Nhược Hữu Tình 2
6.8
Phim điện ảnh
毀滅號地車
4.4
Phim điện ảnh
愛奴新傳
5.3
Phim điện ảnh
成記茶樓
6.0
Truyền hình
大俠霍元甲
5.2
Phim điện ảnh
雷雨
6.0
Phim điện ảnh
香港73
8.0
Phim điện ảnh
三個夏天
6.0
Phim điện ảnh
師爸
9.0
Phim điện ảnh
刮龍博懵
8.5
Truyền hình
大地恩情
6.5
Truyền hình
陳真
6.0
Phim điện ảnh
狐天狐地
Phim điện ảnh
老虎出監
10.0
Phim điện ảnh
後窗
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | Quan Xẩm Lốc Cốc Phim điện ảnh | Sing's Father |
| 1993 | Thiên Nhược Hữu Tình 2 Phim điện ảnh | Uncle Man |
| 1993 | Chân Không Tiểu Tử Phim điện ảnh | |
| 1992 | 三個夏天 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Thiên Nhược Hữu Tình I Phim điện ảnh | Dee's Grandfather |
| 1989 | 老虎出監 Phim điện ảnh | Choi's uncle |
| 1988 | 黑夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 1984 | 愛奴新傳 Phim điện ảnh | Magistrate |
| 1984 | 香江歲月 Truyền hình | (26 tập) |
| 1984 | 霍東閣 Truyền hình | 沈三路 (30 tập) |
| 1983 | 劍仙李白 Truyền hình | (20 tập) |
| 1983 | 毀滅號地車 Phim điện ảnh | Uncle Zhang |
| 1982 | 花煞 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 陳真 Truyền hình | 金厅长 (20 tập) |
| 1981 | 大俠霍元甲 Truyền hình | 张炳/秋野 (20 tập) |
| 1981 | 再會太平山 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 青春三重奏 Truyền hình | (10 tập) |
| 1981 | 对对糊 Truyền hình | 包租公骨叔 (20 tập) |
| 1981 | 大昏迷 Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | 少年黃飛鴻 Truyền hình | (39 tập) |
| 1981 | 大控訴 Truyền hình | 梁父 (25 tập) |
| 1980 | 大地恩情 Truyền hình | 杨大可 (70 tập) |
| 1980 | 人在江湖 Truyền hình | (80 tập) |
| 1980 | 師爸 Phim điện ảnh | Uncle Ching |
| 1979 | 大白鯊 Truyền hình | (78 tập) |
| 1979 | 新變色龍 Truyền hình | (78 tập) |
| 1978 | 郎心如鐵 Truyền hình | (8 tập) |
| 1978 | 變色龍 Truyền hình | (80 tập) |
| 1978 | 危險人物 Truyền hình | (13 tập) |
| 1977 | 刮龍博懵 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 成記茶樓 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1974 | 香港73 Phim điện ảnh | Mr. Chiu |
| 1968 | 奪魄幽靈 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 遺產一百萬 Phim điện ảnh | Police Inspector |
| 1963 | 招郎入舍 Phim điện ảnh | 警察 |
| 1960 | 荒島驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 金枝玉葉 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 路 Phim điện ảnh | Head of Japanese Troops |
| 1959 | 荒唐女婿 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 阿超結婚 Phim điện ảnh | 明哥 |
| 1958 | 烽火佳人 Phim điện ảnh | Officer in car |
| 1956 | 七重天 Phim điện ảnh | Little Mouse |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Pedestrian |
| 1954 | 豪華世家 Phim điện ảnh | |
| 1951 | 紅菱血(下集) Phim điện ảnh | |
| 1951 | 紅菱血(上集) Phim điện ảnh | |
| 1950 | 擺錯迷魂陣 Phim điện ảnh | Uncle Chow |
| 1947 | 长相思 Phim điện ảnh | 日军宪 |
| 1941 | 天上人間 Phim điện ảnh | Landlord |
| 1941 | 民族的吼聲 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 貧賤夫妻百事哀 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 懵仔傻妹妙偵探 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 刮龍博懵 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 星座奇趣錄 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 狐天狐地 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 神化外母古惑妻 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 太平山下 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 獨掌震龍門 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 神偷姊妹花 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 夜半的鬼影 Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | Nu si ji Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 海 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 女偵探 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 招郎入舍 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 999 guai shi an Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 七小福 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 荒島驚魂 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 雞鳴狗盜 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 十兄弟怒海除魔 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 金枝玉葉 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 好冤家 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 路 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1959 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 荒唐女婿 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 錢 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 阿超結婚 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 小歌女 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 鴛鴦谷 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 殺人花燭夜 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 宝莲灯 (三) Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 烽火佳人 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1957 | 甜姐兒 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 豬八戒招親 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 司馬相如 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 雷雨 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 宝莲灯 (二) Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 呆佬拜壽 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 奇人奇遇 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1956 | 瓦鬼還魂 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 七重天 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 寶蓮燈 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1956 | 宝莲灯 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 勾魂使者 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 牆 Phim điện ảnh | Producer |
| 1956 | 美人計 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 長生塔 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Director, Production Consultant |
| 1954 | 豪華世家 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 父與子 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 有心唔怕遲 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 家 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1952 | 敗家仔 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1952 | 古靈精怪 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 新胡不歸 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 福至心靈 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 玉龍癡鳳(又名:怪錯有情郎) Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 情天孤雁 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 魔宮妖后 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 鬼屋 Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | Gu er jiu zu Phim điện ảnh | Director |