Ng Wui

Đạo diễn

Ng Wui

Ngày sinh
Mất
(82 tuổi)
Nơi sinh
Guangzhou, China
Danh sách thực hiện
99 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ng Wui.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 50

NămTiêu đềVai trò
1994 Quan Xẩm Lốc Cốc Phim điện ảnh Sing's Father
1993 Thiên Nhược Hữu Tình 2 Phim điện ảnh Uncle Man
1993 Chân Không Tiểu Tử Phim điện ảnh
1992 三個夏天 Phim điện ảnh
1990 Thiên Nhược Hữu Tình I Phim điện ảnh Dee's Grandfather
1989 老虎出監 Phim điện ảnh Choi's uncle
1988 黑夜 Truyền hình (1 tập)
1984 愛奴新傳 Phim điện ảnh Magistrate
1984 香江歲月 Truyền hình (26 tập)
1984 霍東閣 Truyền hình 沈三路 (30 tập)
1983 劍仙李白 Truyền hình (20 tập)
1983 毀滅號地車 Phim điện ảnh Uncle Zhang
1982 花煞 Phim điện ảnh
1982 陳真 Truyền hình 金厅长 (20 tập)
1981 大俠霍元甲 Truyền hình 张炳/秋野 (20 tập)
1981 再會太平山 Truyền hình (20 tập)
1981 青春三重奏‎ Truyền hình (10 tập)
1981 对对糊‎ Truyền hình 包租公骨叔 (20 tập)
1981 大昏迷 Truyền hình (25 tập)
1981 少年黃飛鴻 Truyền hình (39 tập)
1981 大控訴 Truyền hình 梁父 (25 tập)
1980 大地恩情 Truyền hình 杨大可 (70 tập)
1980 人在江湖 Truyền hình (80 tập)
1980 師爸 Phim điện ảnh Uncle Ching
1979 大白鯊 Truyền hình (78 tập)
1979 新變色龍 Truyền hình (78 tập)
1978 郎心如鐵‎ Truyền hình (8 tập)
1978 變色龍 Truyền hình (80 tập)
1978 危險人物 Truyền hình (13 tập)
1977 刮龍博懵 Phim điện ảnh
1974 成記茶樓 Phim điện ảnh Policeman
1974 香港73 Phim điện ảnh Mr. Chiu
1968 奪魄幽靈 Phim điện ảnh
1966 遺產一百萬 Phim điện ảnh Police Inspector
1963 招郎入舍 Phim điện ảnh 警察
1960 荒島驚魂 Phim điện ảnh
1959 金枝玉葉 Phim điện ảnh
1959 路 Phim điện ảnh Head of Japanese Troops
1959 荒唐女婿 Phim điện ảnh
1958 阿超結婚 Phim điện ảnh 明哥
1958 烽火佳人 Phim điện ảnh Officer in car
1956 七重天 Phim điện ảnh Little Mouse
1955 後窗 Phim điện ảnh Pedestrian
1954 豪華世家 Phim điện ảnh
1951 紅菱血(下集) Phim điện ảnh
1951 紅菱血(上集) Phim điện ảnh
1950 擺錯迷魂陣 Phim điện ảnh Uncle Chow
1947 长相思 Phim điện ảnh 日军宪
1941 天上人間 Phim điện ảnh Landlord
1941 民族的吼聲 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 60

NămTiêu đềVai trò
TBA 貧賤夫妻百事哀 Phim điện ảnh Director
1979 懵仔傻妹妙偵探 Phim điện ảnh Director
1977 刮龍博懵 Phim điện ảnh Director
1976 星座奇趣錄 Phim điện ảnh Director
1976 狐天狐地 Phim điện ảnh Director
1975 神化外母古惑妻 Phim điện ảnh Director
1974 太平山下 Phim điện ảnh Director
1970 獨掌震龍門 Phim điện ảnh Director
1969 神偷姊妹花 Phim điện ảnh Director
1966 夜半的鬼影 Phim điện ảnh Director
1965 Nu si ji Phim điện ảnh Director
1963 海 Phim điện ảnh Director
1963 女偵探 Phim điện ảnh Director
1963 招郎入舍 Phim điện ảnh Director
1962 999 guai shi an Phim điện ảnh Director
1961 七小福 Phim điện ảnh Director
1960 荒島驚魂 Phim điện ảnh Director
1960 雞鳴狗盜 Phim điện ảnh Director
1960 十兄弟怒海除魔 Phim điện ảnh Director
1959 金枝玉葉 Phim điện ảnh Director
1959 好冤家 Phim điện ảnh Director
1959 路 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1959 豪門夜宴 Phim điện ảnh Director
1959 荒唐女婿 Phim điện ảnh Director
1959 錢 Phim điện ảnh Director
1958 阿超結婚 Phim điện ảnh Director
1958 小歌女 Phim điện ảnh Director
1958 鴛鴦谷 Phim điện ảnh Director
1958 殺人花燭夜 Phim điện ảnh Director
1958 宝莲灯 (三) Phim điện ảnh Director
1958 烽火佳人 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1957 甜姐兒 Phim điện ảnh Director
1957 豬八戒招親 Phim điện ảnh Director
1957 司馬相如 Phim điện ảnh Director
1957 雷雨 Phim điện ảnh Director
1957 宝莲灯 (二) Phim điện ảnh Director
1956 呆佬拜壽 Phim điện ảnh Director
1956 奇人奇遇 Phim điện ảnh Director, Writer
1956 瓦鬼還魂 Phim điện ảnh Director
1956 七重天 Phim điện ảnh Director
1956 寶蓮燈 Phim điện ảnh Writer, Director
1956 宝莲灯 Phim điện ảnh Director
1956 勾魂使者 Phim điện ảnh Director
1956 牆 Phim điện ảnh Producer
1956 美人計 Phim điện ảnh Director
1955 長生塔 Phim điện ảnh Director
1955 後窗 Phim điện ảnh Director, Production Consultant
1954 豪華世家 Phim điện ảnh Director
1954 父與子 Phim điện ảnh Director
1953 有心唔怕遲 Phim điện ảnh Director
1953 家 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1952 敗家仔 Phim điện ảnh Writer, Director
1952 古靈精怪 Phim điện ảnh Director
1951 新胡不歸 Phim điện ảnh Director
1951 福至心靈 Phim điện ảnh Director
1951 玉龍癡鳳(又名:怪錯有情郎) Phim điện ảnh Director
1951 情天孤雁 Phim điện ảnh Director
1951 魔宮妖后 Phim điện ảnh Director
1950 鬼屋 Phim điện ảnh Director
1949 Gu er jiu zu Phim điện ảnh Director
Hỏi ask2cinemadb