7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Chun Kim
- Ngày sinh
- Mất
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinhui, Guangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Kim Chun was born in 1926 in Xinhui, Guangdong, China. He was a director and writer, known for Da ma xi tuan (1964), Till the End of Time (1966) and En yuan qing tian (1963). He was married to Jeanette Lin Tsui. He died on June 15, 1969 in Hong Kong, China.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
相思河畔
5.8
Phim điện ảnh
玫瑰我愛你
6.8
Phim điện ảnh
苦海明燈
6.0
Phim điện ảnh
血染相思谷
9.0
Phim điện ảnh
難兄難弟
10.0
Phim điện ảnh
後窗
10.0
Phim điện ảnh
Nanhai yu ge
8.0
Phim điện ảnh
椰林月
10.0
Phim điện ảnh
双喜临门
10.0
Phim điện ảnh
何日君再來
10.0
Phim điện ảnh
鬼夜哭
10.0
Phim điện ảnh
秋
9.0
Phim điện ảnh
黛綠年華
7.0
Phim điện ảnh
三燕迎春
10.0
Phim điện ảnh
追妻記
10.0
Phim điện ảnh
碧海青天夜夜心
10.0
Phim điện ảnh
春蠶
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Pedestrian |
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1970 | 双喜临门 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 春蠶 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 碧海青天夜夜心 Phim điện ảnh | Director |
| 1968 | 三燕迎春 Phim điện ảnh | Director |
| 1967 | 黛綠年華 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 玫瑰我愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 1966 | 何日君再來 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1965 | 糊塗女偵探 Phim điện ảnh | Screenplay, Production Manager, Director |
| 1965 | 痴情淚 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1964 | 花花公子 Phim điện ảnh | Director, Script |
| 1964 | 大馬戲團 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 愛的教育 Phim điện ảnh | Writer |
| 1961 | 追妻記 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1960 | 難兄難弟 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 紫薇園的秋天 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 有情人 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1957 | 鬼夜哭 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 椰林月 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1957 | 血染相思谷 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1956 | 九九九命案 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 情憎俞到瀟湘館 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 牆 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | 詐痲納福 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 胭脂虎 Phim điện ảnh | Director, Script |
| 1955 | 父母心 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1955 | 兒女債 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 家家戶戶 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 秋 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 女兒心 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 慈母淚 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1953 | 苦海明燈 Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 小明星傳 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 秋墳 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 歌院香魂 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1950 | Nanhai yu ge Phim điện ảnh | Director |
| 1948 | 烽火漁村 Phim điện ảnh | Screenplay |