6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
דבל'ה גליקמן
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Tel Aviv, Israel
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho דבל'ה גליקמן.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Norman: The Moderate Rise and Tragic Fall of a New York Fixer
6.6
Phim điện ảnh
Oslo
7.9
Truyền hình
Shtisel
6.0
Phim điện ảnh
Murer - Anatomie eines Prozesses
7.2
Phim điện ảnh
Праведник
6.4
Truyền hình
Munich Games
7.8
Phim điện ảnh
הלהקה
5.7
Phim điện ảnh
מסע אלונקות
7.3
Phim điện ảnh
מכתבים לאמריקה
5.7
Phim điện ảnh
A Bitter Mix
7.2
Phim điện ảnh
שרוכים
5.9
Phim điện ảnh
שלאגר
6.0
Phim điện ảnh
דרייבר
9.0
Truyền hình
שטוקהולם
8.5
Phim điện ảnh
לנה
8.5
Phim điện ảnh
מסע הטבעת
7.0
Phim điện ảnh
אירית עירית
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | שום, פלפל ושמן זית Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Праведник Phim điện ảnh | Moshe Tal |
| 2022 | Munich Games Truyền hình | Jackie Igelski (6 tập) |
| 2022 | שאיפה לחיים Phim điện ảnh | |
| 2021 | Oslo Phim điện ảnh | Yair Hirschfield |
| 2018 | המנצח Truyền hình | Ben Zion Gamlial (10 tập) |
| 2018 | שרוכים Phim điện ảnh | Ruven |
| 2018 | שטוקהולם Truyền hình | Yehuda (12 tập) |
| 2018 | Murer - Anatomie eines Prozesses Phim điện ảnh | Leon Schmigel |
| 2017 | דרייבר Phim điện ảnh | Yeruham |
| 2017 | מסע הטבעת Phim điện ảnh | |
| 2016 | Norman: The Moderate Rise and Tragic Fall of a New York Fixer Phim điện ảnh | |
| 2015 | A Bitter Mix Phim điện ảnh | Efraim Goldfain |
| 2013 | Shtisel Truyền hình | Shulem Shtisel (33 tập) |
| 2013 | מי מפחד מהזאב הרע Phim điện ảnh | Yoram |
| 2009 | אל תשאל Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | מכתבים לאמריקה Phim điện ảnh | Froyeke |
| 1995 | יסורי אפרים Truyền hình | Efraim Yarkon (13 tập) |
| 1985 | אירית עירית Phim điện ảnh | |
| 1981 | סופו של מילטון לוי Phim điện ảnh | Danny |
| 1980 | לנה Phim điện ảnh | |
| 1979 | שלאגר Phim điện ảnh | |
| 1978 | זהו זה! Truyền hình | Host (254 tập) |
| 1978 | הלהקה Phim điện ảnh | Mordechai (Motty) Halperin |
| 1977 | מסע אלונקות Phim điện ảnh |