7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蘇真平
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蘇真平.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Thập Bát Đồng Nhân Trận
5.9
Phim điện ảnh
太极气功
6.2
Phim điện ảnh
Zhan shen tan
5.4
Phim điện ảnh
少林叛徒
5.7
Phim điện ảnh
棍王
6.3
Phim điện ảnh
幽靈神功
4.2
Phim điện ảnh
剑女幽魂
6.4
Phim điện ảnh
獨行大鏢客
6.2
Phim điện ảnh
賭命走天涯
6.1
Phim điện ảnh
少林寺三十六福星
5.7
Phim điện ảnh
俠影留香
4.7
Phim điện ảnh
折劍傳奇
7.0
Phim điện ảnh
Fan Shan Hu
6.5
Phim điện ảnh
黑白道
7.0
Phim điện ảnh
大煞星
5.0
Phim điện ảnh
A Hero's Tears
8.0
Phim điện ảnh
保鑣
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 寒山屍變 Phim điện ảnh | |
| 1982 | Little Flying Dragon Phim điện ảnh | |
| 1980 | 折劍傳奇 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 俠影留香 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 大鷹王 Phim điện ảnh | |
| 1979 | A Hero's Tears Phim điện ảnh | |
| 1978 | 賭命走天涯 Phim điện ảnh | Old Man Lai |
| 1978 | 棍王 Phim điện ảnh | Chang |
| 1978 | 太极气功 Phim điện ảnh | Liu Chin |
| 1978 | 幽靈神功 Phim điện ảnh | Liu Shen Kang |
| 1977 | 少林叛徒 Phim điện ảnh | Assassin |
| 1976 | Thập Bát Đồng Nhân Trận Phim điện ảnh | Fortune Teller Assassin |
| 1976 | 保鑣 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 夢游女殺手 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Zhan shen tan Phim điện ảnh | Japanese Officer |
| 1972 | Độc Thủ Quyền Vương Phim điện ảnh | Tibetian Lama Cho Lung |
| 1972 | Fan Shan Hu Phim điện ảnh | |
| 1971 | Black and White Swordsmen Phim điện ảnh | |
| 1971 | 獨行大鏢客 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 大煞星 Phim điện ảnh | Zheng |
| 1971 | 剑女幽魂 Phim điện ảnh | Fei Wut-Hui |
| 1971 | 朱洪武 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 黑白道 Phim điện ảnh | Escort member |
| 1971 | 鬼門太極 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 盲女勾魂劍 Phim điện ảnh | Shang-Guan Ling |
| 1968 | 月光大俠 Phim điện ảnh | Member of the Centipede Gang |
| 1967 | 王哥柳哥007 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | 少林寺三十六福星 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1981 | 名劍風流 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1981 | 英雄對英雄 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |