7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Daniel Stern
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Bethesda, Maryland, USA
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Daniel Jacob Stern (born August 28, 1957) is an American film and television actor.
He is known for his roles in the Hollywood films C.H.U.D., City Slickers and the first two Home Alone films, and as the narrator for the television series The Wonder Years.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Gia Đình Simpson
6.8
Phim điện ảnh
Ở Nhà Một Mình 2: Lạc Ở New York
7.4
Truyền hình
Chuyện Nhà Griffin
7.0
Phim điện ảnh
Chú Chó Ma
7.1
Phim điện ảnh
3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết
7.9
Truyền hình
Monk
7.5
Phim điện ảnh
Hannah and Her Sisters
6.7
Phim điện ảnh
Whip It
8.3
Truyền hình
The Wonder Years
7.7
Truyền hình
Cuộc Chiến Không Gian - For All Mankind
8.0
Truyền hình
Hey Arnold!
5.5
Phim điện ảnh
Game Over, Man!
6.5
Phim điện ảnh
City Slickers
6.3
Phim điện ảnh
Very Bad Things
6.0
Phim điện ảnh
Leviathan
6.3
Phim điện ảnh
Tia Chớp Xanh
6.9
Phim điện ảnh
Stardust Memories
Danh sách phim đã đóng 83
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | The Unofficial Science of Home Alone Phim điện ảnh | Self – Special Guest |
| 2019 | Những bộ phim lớn lên cùng chúng ta Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | Cuộc Chiến Không Gian - For All Mankind Truyền hình | Eli Hobson (10 tập) |
| 2019 | James vs. His Future Self Phim điện ảnh | Jimmy |
| 2019 | Shrill Truyền hình | Bill Easton (6 tập) |
| 2018 | Game Over, Man! Phim điện ảnh | Mitch |
| 2017 | City Slickers In Westworld Phim điện ảnh | Phil Berquist |
| 2016 | Angie Tribeca Truyền hình | Dreyfuss (1 tập) |
| 2014 | Manhattan Truyền hình | Glen Babbit (13 tập) |
| 2013 | Getting On Truyền hình | Richard James (2 tập) |
| 2012 | A Christmas Story 2 Phim điện ảnh | The Old Man |
| 2012 | House of Lies Truyền hình | Robert Tretorn (2 tập) |
| 2011 | California Romanza Phim điện ảnh | Uncle Pops |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Travis Rockne (1 tập) |
| 2010 | Battle of the Bulbs Phim điện ảnh | Bob Wallace |
| 2010 | 3 Ngày Để Yêu, 3 Ngày Để Chết Phim điện ảnh | Meyer Fisk |
| 2009 | A Previous Engagement Phim điện ảnh | Jack Reynolds |
| 2009 | Celebrity Ghost Stories Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | Whip It Phim điện ảnh | Earl Cavendar |
| 2008 | Otis Phim điện ảnh | Will Lawson |
| 2006 | The Last Time Phim điện ảnh | John |
| 2006 | Bachelor Party Vegas Phim điện ảnh | Harry Hard |
| 2006 | Ride with the Angels: Making 'Blue Thunder' Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2004 | Elf: That's a Wrap Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | The Last Full Measure Phim điện ảnh | |
| 2003 | Down Phim điện ảnh | Johnny |
| 2003 | Regular Joe Truyền hình | Joe Binder (4 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Sheriff Fletcher (1 tập) |
| 2001 | Danny Truyền hình | Danny (11 tập) |
| 2001 | Dead Simple Phim điện ảnh | Frank Jacobs |
| 1999 | Home Alone - Making of & Behind the Scenes Phim điện ảnh | Marv |
| 1999 | Diner: On The Flip Side Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Chuyện Nhà Griffin Truyền hình | Narrator (voice) (1 tập) |
| 1999 | Dilbert Truyền hình | Dilbert (voice) (30 tập) |
| 1998 | Very Bad Things Phim điện ảnh | Adam Berkow |
| 1998 | Tourist Trap Phim điện ảnh | George W. Piper |
| 1997 | Big Guns Talk: The Story of the Western Phim điện ảnh | Self |
| 1997 | Gun Truyền hình | Harvey (1 tập) |
| 1996 | Hey Arnold! Truyền hình | Mr. Packenham (voice) (1 tập) |
| 1996 | Celtic Pride Phim điện ảnh | Mike O'Hara |
| 1995 | Bushwhacked Phim điện ảnh | Max Grabelski |
| 1994 | City Slickers II: The Legend of Curly's Gold Phim điện ảnh | Phil Berquist |
| 1993 | seaQuest DSV Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | Rookie of the Year Phim điện ảnh | Phil Brickma |
| 1992 | Ở Nhà Một Mình 2: Lạc Ở New York Phim điện ảnh | Marv |
| 1991 | Larry Bird: A Basketball Legend Phim điện ảnh | Narrator |
| 1991 | City Slickers Phim điện ảnh | Phil Berquist |
| 1990 | Ở Nhà Một Mình Phim điện ảnh | Marv |
| 1990 | The Court-Martial of Jackie Robinson Phim điện ảnh | William Cline |
| 1990 | My Blue Heaven Phim điện ảnh | Will Stubbs |
| 1990 | Coupe de Ville Phim điện ảnh | Marvin Libner |
| 1989 | Gia Đình Simpson Truyền hình | Narrator (voice) (1 tập) |
| 1989 | Friends, Lovers, & Lunatics Phim điện ảnh | Mat |
| 1989 | Little Monsters Phim điện ảnh | Glen Stevenson |
| 1989 | Leviathan Phim điện ảnh | Buzz 'Sixpack' Parrish |
| 1988 | D.O.A. Phim điện ảnh | Hal Petersham |
| 1988 | The Milagro Beanfield War Phim điện ảnh | Herbie Platt |
| 1988 | Weekend War Phim điện ảnh | Dr. David Garfield |
| 1988 | The Wonder Years Truyền hình | Narrator (Adult Kevin) (115 tập) |
| 1987 | Born in East L.A. Phim điện ảnh | Jimmy |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Manhattan Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2012 | Chú Chó Ma Phim điện ảnh | Thanks |
| 2004 | Complete Savages Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1995 | Bushwhacked Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Rookie of the Year Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | The Wonder Years Truyền hình | Director (87 tập) |