6.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
黒沢淳
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黒沢淳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Sau lời tạm biệt
8.1
Truyền hình
坂の途中の家
8.3
Truyền hình
フィクサー
7.0
Truyền hình
片想い
8.2
Truyền hình
模倣犯
5.5
Truyền hình
准教授・高槻彰良の推察
3.2
Phim điện ảnh
松本清張スペシャル・指
8.2
Truyền hình
ギバーテイカー
7.8
Truyền hình
執事 西園寺の名推理
7.7
Truyền hình
夜がどれほど暗くても
7.0
Phim điện ảnh
魔術はささやく
7.0
Truyền hình
能面検事
9.0
Truyền hình
その女、ジルバ
7.0
Phim điện ảnh
Wの悲劇
3.0
Phim điện ảnh
共犯者
8.0
Phim điện ảnh
天城越え
7.0
Truyền hình
五十嵐夫妻は偽装他人
Danh sách đoàn làm phim 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 映画『正直不動産』 Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | 対決 Truyền hình | Production Supervisor (5 tập) |
| 2026 | 片想い Truyền hình | Creator |
| 2025 | 終活シェアハウス Truyền hình | Production Supervisor (10 tập) |
| 2025 | 能面検事 Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2025 | 天城越え Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 正直不動産ミネルヴァSPECIAL Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 2025 | リラの花咲くけものみち Truyền hình | Executive Producer (3 tập) |
| 2025 | 晴れたらいいね Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | 五十嵐夫妻は偽装他人 Truyền hình | Producer (12 tập) |
| 2024 | Sau lời tạm biệt Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2024 | クラスメイトの女子、全員好きでした Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2023 | フィクサー Truyền hình | Producer (15 tập) |
| 2023 | ギバーテイカー Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 2022 | さよならの向う側 Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 2021 | 准教授・高槻彰良の推察 Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2021 | その女、ジルバ Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2020 | 夜がどれほど暗くても Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 2019 | 坂の途中の家 Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2018 | 琥珀の夢 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 執事 西園寺の名推理 Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2017 | 片想い Truyền hình | Producer (22 tập) |
| 2016 | 模倣犯 Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2015 | 共犯者 Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | ボクの妻と結婚してください Truyền hình | Production Supervisor (6 tập) |
| 2015 | だから荒野 Truyền hình | Production Supervisor (8 tập) |
| 2014 | 全盲の僕が弁護士になった理由 Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | 悪党 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | カレ、夫、男友達 Truyền hình | Production Supervisor (8 tập) |
| 2011 | 魔術はささやく Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | なぜ君は絶望と闘えたのか Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2010 | Wの悲劇 Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | 漂流ネットカフェ Truyền hình | Producer (11 tập) |
| 2008 | イキガミ Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | キャットストリート Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2007 | 愛の流刑地 Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2006 | 松本清張スペシャル・指 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Sa-shi-su-se-so!? Truyền hình | Producer, Director (40 tập) |