一青窈

Diễn xuất

一青窈

Ngày sinh
(50 tuổi)
Nơi sinh
Tokyo, Japan
Danh sách thực hiện
17 tác phẩm

Tiểu sử

September 20, 1976 in Tokyo, Japan

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 13

NămTiêu đềVai trò
2024 猫と私と、もう1人のネコ Phim điện ảnh
2023 Spicy Sessions Truyền hình Self (1 tập)
2020 燕 Yan Phim điện ảnh
2018 和楽器バンド 大新年会2018横浜アリーナ ~明日への航海~ Phim điện ảnh Self - Vocals
2017 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình (1 tập)
2015 はなちゃんのみそ汁 Phim điện ảnh Shiho Matsunaga
2013 2008 Yo Hitoto Shigusa Uta Phim điện ảnh Yo Hitoto
2013 YO HITOTO JAPAN Concert Tour 2008 Live NHK Hall Phim điện ảnh Self
2012 Vì tình yêu Phim điện ảnh Miyako Saotome
2011 毒姫とわたし Truyền hình (39 tập)
2006 一青窈★夢街バンスキング~はいらんせ~ Phim điện ảnh
2004 珈琲時光 Phim điện ảnh Yoko Inoue
2004 一青窈 LIVE TOUR 2004 ~てとしゃん~ Phim điện ảnh Self

Danh sách đoàn làm phim 4

NămTiêu đềVai trò
2016 伝七捕物帳 Truyền hình Theme Song Performance (8 tập)
2014 昼顔〜平日午後3時の恋人たち〜 Truyền hình Theme Song Performance (11 tập)
2008 Pattenrai!! Chuyện Nước Đảo Phương Nam Phim điện ảnh Theme Song Performance
2008 きみの友だち Phim điện ảnh Theme Song Performance
Hỏi ask2cinemadb