6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
一青窈
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
September 20, 1976 in Tokyo, Japan
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Vì tình yêu
6.5
Truyền hình
昼顔〜平日午後3時の恋人たち〜
6.3
Phim điện ảnh
はなちゃんのみそ汁
5.1
Phim điện ảnh
きみの友だち
7.3
Truyền hình
伝七捕物帳
6.0
Phim điện ảnh
燕 Yan
6.0
Phim điện ảnh
Pattenrai!! Chuyện Nước Đảo Phương Nam
Phim điện ảnh
一青窈★夢街バンスキング~はいらんせ~
Phim điện ảnh
和楽器バンド 大新年会2018横浜アリーナ ~明日への航海~
Phim điện ảnh
猫と私と、もう1人のネコ
Truyền hình
二軒目どうする?~ツマミのハナシ~
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 猫と私と、もう1人のネコ Phim điện ảnh | |
| 2023 | Spicy Sessions Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 燕 Yan Phim điện ảnh | |
| 2018 | 和楽器バンド 大新年会2018横浜アリーナ ~明日への航海~ Phim điện ảnh | Self - Vocals |
| 2017 | 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | はなちゃんのみそ汁 Phim điện ảnh | Shiho Matsunaga |
| 2013 | 2008 Yo Hitoto Shigusa Uta Phim điện ảnh | Yo Hitoto |
| 2013 | YO HITOTO JAPAN Concert Tour 2008 Live NHK Hall Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Vì tình yêu Phim điện ảnh | Miyako Saotome |
| 2011 | 毒姫とわたし Truyền hình | (39 tập) |
| 2006 | 一青窈★夢街バンスキング~はいらんせ~ Phim điện ảnh | |
| 2004 | 珈琲時光 Phim điện ảnh | Yoko Inoue |
| 2004 | 一青窈 LIVE TOUR 2004 ~てとしゃん~ Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 伝七捕物帳 Truyền hình | Theme Song Performance (8 tập) |
| 2014 | 昼顔〜平日午後3時の恋人たち〜 Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |
| 2008 | Pattenrai!! Chuyện Nước Đảo Phương Nam Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2008 | きみの友だち Phim điện ảnh | Theme Song Performance |