7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
盧迪
- Ngày sinh
- (102 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 盧迪.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
方世玉與胡惠乾
6.5
Phim điện ảnh
洪拳小子
7.1
Phim điện ảnh
仇連環
6.5
Phim điện ảnh
洪拳與詠春
7.0
Phim điện ảnh
蔡李佛小子
6.4
Phim điện ảnh
唐人街功夫小子
7.2
Phim điện ảnh
小畢的故事
6.4
Phim điện ảnh
八國聯軍
6.4
Phim điện ảnh
五虎將
4.5
Phim điện ảnh
太極八蛟
6.1
Phim điện ảnh
Tứ Đại Thiên Vương
6.1
Phim điện ảnh
大刀王五
7.0
Phim điện ảnh
憤怒青年
5.5
Phim điện ảnh
少林子弟
5.6
Phim điện ảnh
風流韻事
6.4
Phim điện ảnh
大海盜
6.3
Phim điện ảnh
哪吒
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | 人约黄昏 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Linh Hồ Phim điện ảnh | Lord Wei |
| 1984 | 水滸外傳 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 小畢的故事 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 要命毒狐狸 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 名劍風流 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Long quan hu zhua dou diao shou Phim điện ảnh | |
| 1979 | 软骨真功夫 Phim điện ảnh | Ma |
| 1979 | Dai wu ke Phim điện ảnh | |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Ah Wen's Father |
| 1977 | Nu ma fei sha Phim điện ảnh | |
| 1977 | 太極八蛟 Phim điện ảnh | Doctor, Eight Dragons leader |
| 1977 | 燈籠街 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 蔡李佛小子 Phim điện ảnh | Zhong Zhi-Mun |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Hu Yao Ting |
| 1976 | 八國聯軍 Phim điện ảnh | Watches the Opera |
| 1975 | 馬哥波羅 Phim điện ảnh | Chief Wang (uncredited) |
| 1975 | 巴黎豔遇 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 洪拳小子 Phim điện ảnh | Boss He |
| 1975 | 後生 Phim điện ảnh | Mr. Tou Cheng |
| 1974 | Thiếu Lâm Ngũ Tổ Phim điện ảnh | Ma Chin-Yung |
| 1974 | 哪吒 Phim điện ảnh | Gen. Li Chi, Na Cha's Father |
| 1974 | 怪人怪事 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 洪拳與詠春 Phim điện ảnh | Master Lin Zan Tin |
| 1974 | 朋友 Phim điện ảnh | Du Dong-Tai |
| 1974 | 吸毒者 Phim điện ảnh | Syndicate head |
| 1974 | 少林子弟 Phim điện ảnh | Feng Dao De |
| 1974 | 五虎將 Phim điện ảnh | Mayor Yuen |
| 1973 | 大刀王五 Phim điện ảnh | Iron Fist Yan Feng |
| 1973 | 風流韻事 Phim điện ảnh | Emperor Tang Tai-Zong |
| 1973 | 大海盜 Phim điện ảnh | Leader at the Ship Docks |
| 1973 | 叛逆 Phim điện ảnh | Ling Yuan-Neng |
| 1973 | 北地胭脂 Phim điện ảnh | Official |
| 1973 | 憤怒青年 Phim điện ảnh | Mr. Sum (Shen) |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Zhong's Sifu |
| 1972 | Tứ Đại Thiên Vương Phim điện ảnh | Korean MP Leader |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Chou's Old Pal |
| 1972 | 珠光寶氣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 情人石 Phim điện ảnh | Tsung's punk |