7.8
Truyền hình
Kỹ xảo hình ảnh
青木康浩
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 青木康浩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.5
Phim điện ảnh
Naruto Shippuden Movie 7: Trận Chiến Cuối Cùng
8.7
Truyền hình
Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011
8.6
Truyền hình
Neon Genesis Evangelion
8.4
Truyền hình
美少女戦士セーラームーン
6.5
Phim điện ảnh
Chúa Tể Của Những Chiếc Nhẫn: Cuộc Chiến của Rohirrim
8.5
Truyền hình
Lãng Khách Kenshin
6.7
Phim điện ảnh
Batman: Hiệp Sĩ Gotham
6.9
Phim điện ảnh
Steamboy
8.1
Truyền hình
TRIGUN
7.1
Phim điện ảnh
Mutafukaz
7.5
Phim điện ảnh
Trò Chơi Tâm Trí
7.0
Phim điện ảnh
PSYCHO-PASS: The Movie
7.9
Truyền hình
Attack on Titan: Trung Học
7.3
Truyền hình
Terra Formars
7.4
Phim điện ảnh
The Second Renaissance Part I
7.8
Phim điện ảnh
劇場版 美少女戦士セーラームーンR
7.6
Phim điện ảnh
劇場版 美少女戦士セーラームーンS 〜かぐや姫の恋人〜
Danh sách đoàn làm phim 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Joker: Laugh Riot Truyền hình | Series Director (1 tập) |
| 2025 | LA PANTHÈRE DE CARTIER Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist, Animation Director |
| 2025 | ChaO Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist |
| 2024 | Chúa Tể Của Những Chiếc Nhẫn: Cuộc Chiến của Rohirrim Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2024 | Kinnikuman: Hoàn mỹ thủy tổ Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 2019 | Psycho-Pass: Tội nhân của Hệ thống - Vụ án 2: Người bảo vệ đầu tiên Phim điện ảnh | Character Designer, Key Animation |
| 2018 | Mutafukaz Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2017 | 18if Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2017 | Boruto: Naruto Hậu Sinh Khả Úy Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2016 | ファントム オブ キル ―ZEROからの反逆― Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Key Animation |
| 2016 | JOKER GAME Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2015 | Attack on Titan: Trung Học Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 2015 | PSYCHO-PASS: The Movie Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Key Animation, Animation Director |
| 2014 | Naruto Shippuden Movie 7: Trận Chiến Cuối Cùng Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2014 | 日本アニメ(ーター)見本市 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2014 | Terra Formars Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2014 | Thế Giới Vẫn Tươi Đẹp Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2011 | Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2011 | Blade Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2011 | Huyền Thoại Về Thiên Niên Kỷ Rồng Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2008 | Batman: Hiệp Sĩ Gotham Phim điện ảnh | Director, Storyboard Artist, Animation Director |
| 2006 | Amazing Nuts! Truyền hình | Director, Character Designer (1 tập) |
| 2005 | FLUXIMATION Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Chú Robot Thất Thường Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2004 | Trò Chơi Tâm Trí Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2004 | Steamboy Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2004 | Những Phù Thủy Nhí Truyền hình | Director, Animation Director, Storyboard (2 tập) |
| 2003 | Beyond Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2003 | The Second Renaissance Part I Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2002 | Jing: Vua Trộm Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2001 | Công Chúa Arete Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2001 | R.O.D: Read or Die Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2000 | Ah! Nữ Thần Của Tôi: The Movie Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2000 | Devilman – Tập 3: Ngày Tận Thế Của Devilman Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1999 | 逮捕しちゃうぞ the MOVIE Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1999 | 小さな巨人ミクロマン Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1998 | TRIGUN Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1997 | 烈火の炎 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1996 | 逮捕しちゃうぞ Truyền hình | Key Animation, Animation Director (5 tập) |
| 1996 | Lãng Khách Kenshin Truyền hình | Animation Director, Key Animation (1 tập) |
| 1995 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンSuperS セーラー9戦士集結!ブラック・ドリーム・ホールの奇跡 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1995 | Neon Genesis Evangelion Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1995 | スレイヤーズ Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1995 | 真・女神転生 東京黙示録 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1994 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンS 〜かぐや姫の恋人〜 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1993 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンR Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1992 | 美少女戦士セーラームーン Truyền hình | Key Animation (4 tập) |
| 1990 | PINKみずドロボウあめドロボウ Phim điện ảnh | Key Animation |