7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蔣怡
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Changzhou, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蔣怡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Snow Flower and the Secret Fan
6.1
Phim điện ảnh
大丈夫
5.1
Phim điện ảnh
Tân Trát Sư Muội 2
6.4
Phim điện ảnh
墨斗先生
4.9
Phim điện ảnh
七年很癢
4.2
Truyền hình
篮球火
8.0
Truyền hình
IT狗
10.0
Truyền hình
Phi Hổ 3
9.0
Truyền hình
金馬獎
4.0
Truyền hình
古剑奇谭2
Phim điện ảnh
善男信女
Truyền hình
敲敲愛上你
Truyền hình
天使情人
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 善男信女 Phim điện ảnh | |
| 2022 | IT狗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Phi Hổ 3 Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | 古剑奇谭2 Truyền hình | Ah Ruan (48 tập) |
| 2011 | Snow Flower and the Secret Fan Phim điện ảnh | Anna |
| 2009 | 敲敲愛上你 Truyền hình | 赵冠丽 (20 tập) |
| 2008 | 篮球火 Truyền hình | Li Ying (24 tập) |
| 2006 | 天使情人 Truyền hình | Angelina (40 tập) |
| 2004 | 七年很癢 Phim điện ảnh | Mrs. Poon |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Sue Chow |
| 2004 | 墨斗先生 Phim điện ảnh | Candy Lo |
| 2003 | 大丈夫 Phim điện ảnh | Woman in Black in Restaurant |
| 2003 | Tân Trát Sư Muội 2 Phim điện ảnh | Empress Tasha |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (2 tập) |