9.1
Truyền hình
Diễn xuất
Lưu Uy
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Changchun, Jilin Province, China
- Danh sách thực hiện
- 112 tác phẩm
Tiểu sử
Lưu Uy (16/10/1957), nam diễn viên người gốc Cát Lâm Trường Xuân, tốt nghiệp học viện Hí kịch Thượng Hải. Năm 1983, ông tham gia vai diễn đầu tiên trong phim điện ảnh Ấn Tượng Ngày Thu. Đến năm 1993, Lưu Uy mới thường góp mặt trong các tác phẩm phim ảnh, nổi bật như vai chính trong Một Gương Mặt Người Sống, tham gia diễn xuất trong Bạch Lộc Nguyên, Thịnh Yến Của Vua, Cuộc Sống Của Chúng Ta Rất Ngọt Ngào...
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.1
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
没完没了
6.2
Phim điện ảnh
王的盛宴
5.9
Phim điện ảnh
白鹿原
8.5
Truyền hình
Thiếu niên Bao Thanh Thiên
8.8
Truyền hình
我爱我家
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
6.4
Phim điện ảnh
鼠胆英雄
8.1
Truyền hình
雪迷宫
5.9
Truyền hình
Hạnh Phúc Đến Vạn Gia
8.2
Truyền hình
汉武大帝
7.4
Truyền hình
Hộ Bảo Tầm Tung
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
5.9
Truyền hình
一场遇见爱情的旅行
7.8
Truyền hình
Kỳ Tích
6.0
Phim điện ảnh
末代皇后
7.7
Phim điện ảnh
飞虎队
7.3
Truyền hình
云雀叫天录
Danh sách phim đã đóng 111
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 云雀叫天录 Truyền hình | Meng Xinrong (40 tập) |
| 2026 | Giấy Ngắn Tình Dài Truyền hình | Qin Lao (24 tập) |
| 2026 | Núi Và Biển Của Tôi Truyền hình | He Yongwang (30 tập) |
| 2025 | Kỳ Tích Truyền hình | Deputy Director Zhang (2 tập) |
| 2025 | Yêu Sắc Xanh Biển Cả Truyền hình | Lan Weiguo (1 tập) |
| 2025 | Hộ Bảo Tầm Tung Truyền hình | Er Die (2 tập) |
| 2024 | 大突围 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 雪迷宫 Truyền hình | 辛铁钢 (32 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 人生之路 Truyền hình | Liu Liben (37 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Wu Jianshe (36 tập) |
| 2022 | Hạnh Phúc Đến Vạn Gia Truyền hình | Wan Shantang (40 tập) |
| 2021 | 霞光 Truyền hình | Liu Wei (44 tập) |
| 2021 | 烽火抗大 Truyền hình | General Liang (32 tập) |
| 2021 | 百炼成钢 Truyền hình | Chen Duxiu (4 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Village Leader Liu (1 tập) |
| 2021 | 生活万岁 Truyền hình | Zeng Jianguo (34 tập) |
| 2021 | 甜蜜 Truyền hình | Kang Ge (38 tập) |
| 2020 | 谷文昌 Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | 瀛寰之志 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 第二次也很美 Truyền hình | (57 tập) |
| 2019 | 为国而歌 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 鼠胆英雄 Phim điện ảnh | Xuan Ye |
| 2019 | Phong Thần Thích Sát Tô Đát Kỷ Phim điện ảnh | Su Daji |
| 2019 | 一场遇见爱情的旅行 Truyền hình | (52 tập) |
| 2019 | 启航 Truyền hình | 郭祥 (28 tập) |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Phong Ma Kỷ Phim điện ảnh | |
| 2018 | 誓言 Truyền hình | (61 tập) |
| 2018 | 初婚 Truyền hình | Mr. Jiu (38 tập) |
| 2017 | 苦乐村官 Truyền hình | Yang Tenglong (30 tập) |
| 2017 | 女儿红 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 我的父亲我的兵 Truyền hình | (49 tập) |
| 2016 | 济公传 Truyền hình | 秦相 (58 tập) |
| 2015 | 别有动机 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 于无声处 Truyền hình | 汪崇义 (34 tập) |
| 2015 | 平凡的世界 Truyền hình | Sun Yuhou (56 tập) |
| 2014 | 十送红军 Truyền hình | 钟石发 (48 tập) |
| 2014 | 摩登岳父 Truyền hình | (33 tập) |
| 2013 | 黄金背后 Truyền hình | 杨三省 (33 tập) |
| 2013 | 老爸回家 Truyền hình | 霍启 (35 tập) |
| 2013 | 大宅门话剧 Phim điện ảnh | 白景琦 |
| 2013 | 大宅门 Truyền hình | 白景琦 (1 tập) |
| 2012 | 我家有喜 Truyền hình | Bai Shangwu (63 tập) |
| 2012 | 白鹿原 Phim điện ảnh | Lu San |
| 2012 | 王的盛宴 Phim điện ảnh | Xiang Liang |
| 2012 | 雾都 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 疼痛的幸福 Truyền hình | 胡乐意 (24 tập) |
| 2012 | 红娘子 Truyền hình | 马戎 (49 tập) |
| 2011 | 我的灿烂人生 Truyền hình | Xia Qinglang (38 tập) |
| 2011 | 一路惊心 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 第一书记 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 牵挂 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 孟来财传奇 Truyền hình | Cao Peng (38 tập) |
| 2010 | 同龄人 Truyền hình | Liu Sansheng (35 tập) |
| 2010 | 锣鼓巷 Truyền hình | 程鸷 (36 tập) |
| 2009 | 没有语言的生活 Truyền hình | 王老炳 (20 tập) |
| 2008 | 人活一张脸 Truyền hình | (35 tập) |
| 2008 | 志愿者 Phim điện ảnh | 安迪 |
| 2008 | 大过年 Truyền hình | 杨兴安 (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 三只小猪与神灯 Phim điện ảnh | Director |