6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jerzy Rogalski
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Oleśnica, Polska
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jerzy Rogalski.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Kogel-mogel
7.2
Phim điện ảnh
Wesele
6.5
Phim điện ảnh
Powidoki
7.1
Phim điện ảnh
Róża
7.0
Phim điện ảnh
Galimatias, czyli kogel-mogel II
4.5
Phim điện ảnh
1920 Bitwa Warszawska
4.8
Phim điện ảnh
Misz masz czyli Kogel mogel 3
5.3
Phim điện ảnh
Pokusa
6.9
Phim điện ảnh
Carte Blanche
6.4
Phim điện ảnh
Zmruż oczy
6.9
Phim điện ảnh
Karamazovi
4.5
Phim điện ảnh
Koniec świata czyli Kogel mogel 4
6.3
Phim điện ảnh
Erratum
5.9
Phim điện ảnh
Żyć nie umierać
7.5
Truyền hình
07 zgłoś się
7.4
Phim điện ảnh
Tam i z powrotem
4.3
Phim điện ảnh
Śluby panieńskie
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Las Phim điện ảnh | |
| 2023 | Uwierz w Mikołaja Phim điện ảnh | Albert |
| 2023 | Pokusa Phim điện ảnh | Speaker |
| 2022 | Koniec świata czyli Kogel mogel 4 Phim điện ảnh | Stanisław Kolasa |
| 2021 | Ceremonia Phim điện ảnh | |
| 2019 | Fikołek Phim điện ảnh | Director of Angels |
| 2019 | Misz masz czyli Kogel mogel 3 Phim điện ảnh | Stanisław Kolasa |
| 2018 | Bogdan i Róża Phim điện ảnh | Bogdan |
| 2016 | Powidoki Phim điện ảnh | Clerk |
| 2015 | Panie Dulskie Phim điện ảnh | Rzeźbiarz |
| 2015 | Żyć nie umierać Phim điện ảnh | Poter |
| 2015 | Carte Blanche Phim điện ảnh | Mr. Henio |
| 2012 | Róża Phim điện ảnh | hairdresser |
| 2011 | 1920 Bitwa Warszawska Phim điện ảnh | żołnierz układający trumny w kościele |
| 2010 | Śluby panieńskie Phim điện ảnh | Służący Albina |
| 2010 | Erratum Phim điện ảnh | Nawrocki |
| 2009 | Dom zły Phim điện ảnh | Veterinary Mundek |
| 2008 | Londyńczycy Truyền hình | Mayor (1 tập) |
| 2008 | Karamazovi Phim điện ảnh | |
| 2006 | Dead Man's Bounty Phim điện ảnh | Shopkeeper |
| 2004 | Wesele Phim điện ảnh | Wujek Mundek |
| 2003 | Zmruż oczy Phim điện ảnh | Dyrektor Musiał |
| 2002 | Tam i z powrotem Phim điện ảnh | Zygmunt Górniak, sąsiad Hoffmana |
| 2001 | Marszałek Piłsudski Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Pieniądze to nie wszystko Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 2000 | Noc świętego Mikołaja Phim điện ảnh | Niuniek |
| 1999 | Wszystkie pieniądze świata Truyền hình | Zdzisiek (4 tập) |
| 1995 | Kamień na kamieniu Phim điện ảnh | Chłop na rowerze |
| 1990 | Zabić na końcu Phim điện ảnh | Meister |
| 1989 | Kornblumenblau Phim điện ảnh | Death Row Guard |
| 1989 | Galimatias, czyli kogel-mogel II Phim điện ảnh | Stasiek Kolasa |
| 1989 | Virtuti Phim điện ảnh | Zielak |
| 1988 | Kogel-mogel Phim điện ảnh | Staszek Kolasa |
| 1988 | Sonata marymoncka Phim điện ảnh | Kibała's man |
| 1981 | Draka Phim điện ảnh | "Little" |
| 1978 | Wszyscy i nikt Phim điện ảnh | pomocnik kowala |
| 1977 | Kapitan z Oriona Phim điện ảnh | Praktykant |
| 1976 | 07 zgłoś się Truyền hình | Waldemar Jaszczuk (7 tập) |
| 1976 | Krótkie życie Phim điện ảnh | |
| 1974 | Wiosna, panie sierżancie Phim điện ảnh | "Szczygieł" |
| 1973 | Chłopi Phim điện ảnh | Jagna's Brother (uncredited) |
| 1973 | Kaprysy Łazarza Phim điện ảnh | Jacenty's Second Son |
| 1971 | Pejzaż z bohaterem Phim điện ảnh | Nowak's Son |
| 1970 | Jak rozpętałem drugą wojnę światową: Cz. 1 - Ucieczka Phim điện ảnh | Jędrzej Grzyb (uncredited) |