Ming Dao

Diễn xuất

Ming Dao

Ngày sinh
(46 tuổi)
Nơi sinh
Taiwan
Danh sách thực hiện
57 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ming Dao.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 57

NămTiêu đềVai trò
TBA 夜不收 Truyền hình Su He Ba Lu (1 tập)
TBA 四十七 Truyền hình Jiang Chengfeng (1 tập)
2026 夏末初见 Truyền hình Lin Sen (40 tập)
2026 Bụi Hoa Hồng Truyền hình Lin Chen (26 tập)
2025 “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh
2025 多新鲜呐 Truyền hình (1 tập)
2025 Hoa Sơn Luận Kiếm Truyền hình Hong Qigong ("Northern Beggar") (14 tập)
2024 Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung Truyền hình Hong Qigong (44 tập)
2024 Tiền Đồ Rộng Mở Phim điện ảnh
2023 弓元特攻队 Truyền hình Gong Li (24 tập)
2023 转角之恋 Truyền hình Chen Juyi (39 tập)
2021 萌探探探案 Truyền hình (2 tập)
2021 Anh Ấy Hoàn Hảo Truyền hình Xu Guanghan (36 tập)
2020 追光吧!哥哥 Truyền hình Regular Member (12 tập)
2020 最亲最爱的人 Truyền hình Yang Zi Xuan (44 tập)
2019 演员请就位 Truyền hình (10 tập)
2019 程序恋人 Phim điện ảnh
2018 Đêm Tối Cuối Cùng Ở Địa Cầu Phim điện ảnh Traffic Police
2018 阿修罗 Phim điện ảnh
2018 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh Confidential Liu
2018 最好的遇見 Truyền hình (15 tập)
2017 天使的幸福 Truyền hình An Jie Luo / Angelo (30 tập)
2017 绑架者 Phim điện ảnh
2016 咱们相爱吧 Truyền hình Huang Chaogu (58 tập)
2016 最好的遇见 Truyền hình (40 tập)
2016 我的朋友陈白露小姐 Truyền hình Ying Ze (24 tập)
2016 Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình Chieh / Liao Ching-Yun, 阿杰/廖青云 (1 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (1 tập)
2016 恋爱教父之三个“坏”家伙 Phim điện ảnh Hu Yan
2015 Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình (1 tập)
2015 我们相爱吧 Truyền hình (14 tập)
2015 願望清單 Phim điện ảnh 李永裕
2015 咱们结婚吧 Phim điện ảnh
2014 星星的密室 Truyền hình 明星选手 (12 tập)
2014 星厨驾到 Truyền hình 踢馆嘉宾 (12 tập)
2014 如果我爱你 Truyền hình 'Adam' Xu Shijie (42 tập)
2013 Bà Mẹ Nóng Bỏng Truyền hình Bao Shuai (38 tập)
2012 王的女人 Truyền hình Yun Kuang (32 tập)
2012 百变大咖秀 Truyền hình 王子 (1 tập)
2011 唐宫美人天下 Truyền hình Ming Chongyan / Ming Yi (35 tập)
2011 幸福最晴天 Truyền hình (25 tập)
2010 嫦娥 Truyền hình Gang Wu / 吴刚 (40 tập)
2010 Close to You Phim điện ảnh Chen Chia-hsiang
2010 Chung Vô Diệm Truyền hình Qi Xuan (19 tập)
2010 Ganqing shenghuo Phim điện ảnh
2010 幸福一定强 Truyền hình 尹定强 (30 tập)
2009 微笑在我心 Truyền hình Liang Yu Fang (36 tập)
2009 敲敲愛上你 Truyền hình 赵冠希 (20 tập)
2008 梦幻天堂 Truyền hình (31 tập)
2007 櫻野3加1 Truyền hình Yang Jia Jiang (1 tập)
2006 天使情人 Truyền hình 杨天佑 (40 tập)
2006 星蘋果樂園 Truyền hình Tao Si (1 tập)
2006 星蘋果樂園 Truyền hình 陶斯 (25 tập)
2006 愛情魔髮師 Truyền hình (22 tập)
2005 王子變青蛙 Truyền hình Shan Jun-Hao (31 tập)
2004 天國的嫁衣 Truyền hình Cheng Hai-Nuo (29 tập)
2002 冒险王 Truyền hình 明道 (77 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2002 冒险王 Truyền hình Creator
Hỏi ask2cinemadb