7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ming Dao
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ming Dao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
咱们结婚吧
7.4
Truyền hình
Anh Ấy Hoàn Hảo
7.6
Truyền hình
Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung
5.7
Truyền hình
王子變青蛙
6.8
Truyền hình
Hoa Sơn Luận Kiếm
5.6
Phim điện ảnh
绑架者
5.2
Truyền hình
萌探探探案
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.5
Truyền hình
唐宫美人天下
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
1.2
Phim điện ảnh
阿修罗
3.0
Truyền hình
演员请就位
7.0
Phim điện ảnh
Close to You
7.0
Phim điện ảnh
Tiền Đồ Rộng Mở
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
4.2
Phim điện ảnh
市長夫人的秘密
6.5
Truyền hình
Bà Mẹ Nóng Bỏng
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 夜不收 Truyền hình | Su He Ba Lu (1 tập) |
| TBA | 四十七 Truyền hình | Jiang Chengfeng (1 tập) |
| 2026 | 夏末初见 Truyền hình | Lin Sen (40 tập) |
| 2026 | Bụi Hoa Hồng Truyền hình | Lin Chen (26 tập) |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 多新鲜呐 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Hoa Sơn Luận Kiếm Truyền hình | Hong Qigong ("Northern Beggar") (14 tập) |
| 2024 | Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung Truyền hình | Hong Qigong (44 tập) |
| 2024 | Tiền Đồ Rộng Mở Phim điện ảnh | |
| 2023 | 弓元特攻队 Truyền hình | Gong Li (24 tập) |
| 2023 | 转角之恋 Truyền hình | Chen Juyi (39 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Anh Ấy Hoàn Hảo Truyền hình | Xu Guanghan (36 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | 最亲最爱的人 Truyền hình | Yang Zi Xuan (44 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 程序恋人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Đêm Tối Cuối Cùng Ở Địa Cầu Phim điện ảnh | Traffic Police |
| 2018 | 阿修罗 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh | Confidential Liu |
| 2018 | 最好的遇見 Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | 天使的幸福 Truyền hình | An Jie Luo / Angelo (30 tập) |
| 2017 | 绑架者 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 咱们相爱吧 Truyền hình | Huang Chaogu (58 tập) |
| 2016 | 最好的遇见 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 我的朋友陈白露小姐 Truyền hình | Ying Ze (24 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Chieh / Liao Ching-Yun, 阿杰/廖青云 (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 恋爱教父之三个“坏”家伙 Phim điện ảnh | Hu Yan |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 我们相爱吧 Truyền hình | (14 tập) |
| 2015 | 願望清單 Phim điện ảnh | 李永裕 |
| 2015 | 咱们结婚吧 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 踢馆嘉宾 (12 tập) |
| 2014 | 如果我爱你 Truyền hình | 'Adam' Xu Shijie (42 tập) |
| 2013 | Bà Mẹ Nóng Bỏng Truyền hình | Bao Shuai (38 tập) |
| 2012 | 王的女人 Truyền hình | Yun Kuang (32 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 王子 (1 tập) |
| 2011 | 唐宫美人天下 Truyền hình | Ming Chongyan / Ming Yi (35 tập) |
| 2011 | 幸福最晴天 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 嫦娥 Truyền hình | Gang Wu / 吴刚 (40 tập) |
| 2010 | Close to You Phim điện ảnh | Chen Chia-hsiang |
| 2010 | Chung Vô Diệm Truyền hình | Qi Xuan (19 tập) |
| 2010 | Ganqing shenghuo Phim điện ảnh | |
| 2010 | 幸福一定强 Truyền hình | 尹定强 (30 tập) |
| 2009 | 微笑在我心 Truyền hình | Liang Yu Fang (36 tập) |
| 2009 | 敲敲愛上你 Truyền hình | 赵冠希 (20 tập) |
| 2008 | 梦幻天堂 Truyền hình | (31 tập) |
| 2007 | 櫻野3加1 Truyền hình | Yang Jia Jiang (1 tập) |
| 2006 | 天使情人 Truyền hình | 杨天佑 (40 tập) |
| 2006 | 星蘋果樂園 Truyền hình | Tao Si (1 tập) |
| 2006 | 星蘋果樂園 Truyền hình | 陶斯 (25 tập) |
| 2006 | 愛情魔髮師 Truyền hình | (22 tập) |
| 2005 | 王子變青蛙 Truyền hình | Shan Jun-Hao (31 tập) |
| 2004 | 天國的嫁衣 Truyền hình | Cheng Hai-Nuo (29 tập) |
| 2002 | 冒险王 Truyền hình | 明道 (77 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 冒险王 Truyền hình | Creator |