6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
内藤陳
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Actor, comedian, and book critic.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
4.9
Phim điện ảnh
ザ・忍者ウォリア-ズ くノ一戦士
5.0
Phim điện ảnh
さらば愛しき人よ
7.0
Phim điện ảnh
麻雀放浪記
7.3
Phim điện ảnh
キッドナップ・ブルース
7.0
Phim điện ảnh
女ざかり
7.5
Phim điện ảnh
香港パラダイス
5.0
Phim điện ảnh
麗猫伝説
Phim điện ảnh
嵐の季節
Phim điện ảnh
霊界学校 麻子先生の首
Phim điện ảnh
下落合焼とりムービー
Phim điện ảnh
ドラフト
Phim điện ảnh
落語野郎 大泥棒
Phim điện ảnh
落語野郎 大爆笑
Phim điện ảnh
ごきぶり商事痛快譚 愛の五億円ぶるーす
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Imprint Phim điện ảnh | |
| 1997 | 霊界学校 麻子先生の首 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 嵐の季節 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 女ざかり Phim điện ảnh | |
| 1993 | 月はどっちに出ている Phim điện ảnh | Tanji |
| 1991 | ドラフト Phim điện ảnh | |
| 1991 | ザ・忍者ウォリア-ズ くノ一戦士 Phim điện ảnh | |
| 1991 | ごきぶり商事痛快譚 愛の五億円ぶるーす Phim điện ảnh | Second Managing Director |
| 1990 | 香港パラダイス Phim điện ảnh | Sai |
| 1987 | さらば愛しき人よ Phim điện ảnh | |
| 1984 | 麻雀放浪記 Phim điện ảnh | Orin |
| 1983 | 麗猫伝説 Phim điện ảnh | Actor |
| 1982 | キッドナップ・ブルース Phim điện ảnh | Prize Shop Owner |
| 1979 | 下落合焼とりムービー Phim điện ảnh | |
| 1967 | 落語野郎 大泥棒 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 落語野郎 大爆笑 Phim điện ảnh |