6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
吳興國
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Wu Hsing-Guo (Chinese: 吳興國; Pe̍h-ōe-jī: Ngô͘ Heng-kok) is a Taiwanese actor of the silver screen and theater, known for both his performance of complex movie roles as much as for his innovative adaptations of Western classics into traditional Peking Opera.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Thần Bài Tái Xuất
6.4
Phim điện ảnh
Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ
7.3
Phim điện ảnh
Thanh Xà
7.1
Phim điện ảnh
Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả
6.6
Phim điện ảnh
Ba Chị Em Họ Tống
5.8
Phim điện ảnh
Tân Bến Thượng Hải
7.5
Truyền hình
Khu Vực Nguy Hiểm
5.7
Phim điện ảnh
誘僧
6.2
Phim điện ảnh
94獨臂刀之情
8.0
Phim điện ảnh
西楚霸王
7.0
Phim điện ảnh
天有眼
5.1
Phim điện ảnh
省港一號通緝犯
4.8
Phim điện ảnh
十八啦
8.0
Phim điện ảnh
等愛的女人
7.0
Truyền hình
情剑山河
Phim điện ảnh
麵引子
Phim điện ảnh
爱在廊桥
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ Phim điện ảnh | Wen Zhong |
| 2025 | Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả Phim điện ảnh | Reverend Yideng |
| 2021 | Khu Vực Nguy Hiểm Truyền hình | Mu Xuesong (24 tập) |
| 2012 | 爱在廊桥 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 麵引子 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 谁主沉浮 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 天命因缘 Truyền hình | Su Jifei (28 tập) |
| 2001 | Điệp Viên Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Mr. Zen / Lee Sang-Zen |
| 2001 | 新江湖情 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 天有眼 Phim điện ảnh | Speck |
| 1997 | Ba Chị Em Họ Tống Phim điện ảnh | Chiang Kai Shek |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Fung King Yiu |
| 1996 | 情剑山河 Truyền hình | (40 tập) |
| 1994 | Thần Bài Tái Xuất Phim điện ảnh | Chau Siu Chue |
| 1994 | 等愛的女人 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 94獨臂刀之情 Phim điện ảnh | Wang Ning |
| 1994 | 省港一號通緝犯 Phim điện ảnh | Captain Wong Kun |
| 1994 | 西楚霸王 Phim điện ảnh | Zi Qi |
| 1993 | Thanh Xà Phim điện ảnh | Hui Sin |
| 1993 | 誘僧 Phim điện ảnh | General Shi Yan-sheng / Jing-yi |
| 1993 | 十八啦 Phim điện ảnh |