4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ma Cheung
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Cheung.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
天殘地缺
5.7
Phim điện ảnh
忍者大决斗
6.0
Phim điện ảnh
飛頭魔女
5.4
Phim điện ảnh
新死亡遊戲 / Game of Death
6.5
Phim điện ảnh
幽幻道士
4.8
Phim điện ảnh
三毛流浪記
5.6
Phim điện ảnh
Vua Điên
6.3
Phim điện ảnh
幽靈神功
7.4
Phim điện ảnh
達摩密宗血神飄
5.5
Phim điện ảnh
仇
6.0
Phim điện ảnh
十三女尼
5.2
Phim điện ảnh
Showdown
5.4
Phim điện ảnh
鬼馬大俠
6.2
Phim điện ảnh
寒山飛狐
6.2
Phim điện ảnh
Dynasty
7.7
Phim điện ảnh
兩隻老虎
6.2
Phim điện ảnh
錢王、拳王
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 街头悍将 Phim điện ảnh | |
| 1994 | Xiang jiao jing qi an Phim điện ảnh | |
| 1993 | Showdown Phim điện ảnh | Martial Artist |
| 1993 | 情慾世界 Phim điện ảnh | Club Patron |
| 1991 | 福星威龍 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 人鬼狐新傳 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 校園有鬼 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 午夜艳客 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 西游记 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 周成過台灣 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 忍者大决斗 Phim điện ảnh | Ting Shan |
| 1987 | Death Code: Ninja Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1986 | 幽幻道士 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1985 | Vua Điên Phim điện ảnh | Lama's assistant |
| 1985 | 兩隻老虎 Phim điện ảnh | Mr Steak's thug |
| 1984 | 奇門五福將 Phim điện ảnh | Abbot White's fighter |
| 1983 | 楚留香大結局 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 Phim điện ảnh | Beggar Siu (uncredited) |
| 1982 | 彈指神功 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 換帖兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 少林寺三十六福星 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 飛頭魔女 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 衝破黑漩渦 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 沙煲兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 寒山飛狐 Phim điện ảnh | One of Shen's Men |
| 1982 | 觀世音與海龍王 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Tian ya guai ke yi zhen feng Phim điện ảnh | |
| 1981 | Bruce Vs. Bill Phim điện ảnh | |
| 1981 | 神劍動山河 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 離別鉤 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 三毛流浪記 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 搶孤 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 洪拳與佛掌 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 臭小子 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 新月傳奇 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 殘缺雙雄 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 天殘地缺 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 浪子快刀 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Jin yi wei Phim điện ảnh | |
| 1979 | 錢王、拳王 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Tiểu Quyền Quái Chiêu Phim điện ảnh | Iron Head (uncredited) |
| 1979 | 一代英豪 Phim điện ảnh | Jin envoy |
| 1978 | 身形拳法與步法 Phim điện ảnh | One of Chang Yang's thugs |
| 1978 | 劍氣神龍 Phim điện ảnh | Chao Chin-Pi |
| 1978 | 鬼馬大俠 Phim điện ảnh | Leopard Skin |
| 1978 | 龍拳蛇手鬥蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 幽靈神功 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 刀魂 Phim điện ảnh | 3-Section Staff Fighter |
| 1977 | 達摩密宗血神飄 Phim điện ảnh | General Li |
| 1977 | 呂四娘闖少林 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江南八大俠 Phim điện ảnh | White Cape |
| 1977 | 十三女尼 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Dynasty Phim điện ảnh | Temple Abbot |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Hay Li Ma |
| 1976 | 一枝光棍走天涯 Phim điện ảnh | Robber |
| 1976 | 新孫悟空72變 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 新死亡遊戲 / Game of Death Phim điện ảnh | |
| 1975 | 龍門風雲 Phim điện ảnh | Ah Wan |
| 1975 | 龍王三太子 Phim điện ảnh |