7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
岩佐真悠子
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Nerima, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Iwasa Mayuko is a former Japanese actress and entertainer born in Tokyo. She formerly belonged to Platinum Productions. As an actress, she is best known for her roles in "Galcir" and "Deep Love".
She was scouted in Shibuya in 2003. At the age of 16, she was selected as "Miss Magazine 2003" and made her debut in the entertainment world. She was an active and popular gravure model for a time.
As an actress, she starred in the 2004 TV series "Deep Love". That same year, she won the 42nd Golden Arrow Graph Award for her success as a gravure model. In 2014, she won the 23rd Japanese Professional Movie Awards for Emerging Actress for her performance in "Passion (Junan)".
On October 1, 2020, she reported on her own Instagram her retirement from the entertainment world. At the end of September of the same year, she revealed that after retiring, she would work towards being a long-term care worker.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Nữ Điệp Viên 009
7.7
Truyền hình
のだめ カンタービレ
7.4
Truyền hình
花ざかりの君たちへ 〜イケメン♂パラダイス〜
5.8
Phim điện ảnh
口裂け女2
6.5
Truyền hình
メイちゃんの執事
7.3
Phim điện ảnh
名探偵コナンドラマスペシャル「工藤新一の復活!黒の組織との対決」
5.9
Phim điện ảnh
名探偵コナン- 工藤新一への挑戦状
7.2
Truyền hình
鍵のかかった部屋
5.7
Phim điện ảnh
娚の一生
5.1
Phim điện ảnh
シュガー&スパイス ~風味絶佳~
7.3
Truyền hình
遺留捜査
6.9
Truyền hình
着信アリ
4.4
Phim điện ảnh
受難
4.8
Truyền hình
翼の折れた天使たち
6.4
Phim điện ảnh
ミロクローゼ
5.4
Phim điện ảnh
さよならみどりちゃん
4.0
Phim điện ảnh
帰ってきた天装戦隊ゴセイジャー last epic ~護星天使が国民的アイドルに?!
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 新 デコトラのシュウ 鷲 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 夏の夜空と秋の夕日と冬の朝と春の風 Phim điện ảnh | Kosugi Mie |
| 2018 | Overlord: Blood Genealogy Truyền hình | Suzu (1 tập) |
| 2018 | 不倫食堂 Truyền hình | (4 tập) |
| 2018 | ROKUROKU Phim điện ảnh | |
| 2017 | 覇王~群狼の血脈~V Phim điện ảnh | |
| 2017 | 覇王~凶血の連鎖~IV Phim điện ảnh | Suzu |
| 2017 | 覇王~凶血の連鎖~III Phim điện ảnh | Suzu |
| 2016 | 山村美紗サスペンス 「狩矢父娘シリーズ(17) 京都・開運ツアー殺人事件!」 Phim điện ảnh | Ayako Hayata |
| 2015 | 娚の一生 Phim điện ảnh | Harumi Tomioka |
| 2015 | 太鼓持ちの達人~正しいXXのほめ方~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 25 NIJYU-GO Phim điện ảnh | |
| 2014 | 闇金ウシジマくん スーパータクシーくん編 Truyền hình | (8 tập) |
| 2013 | 受難 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Nữ Điệp Viên 009 Phim điện ảnh | Cyborg 009-1 / Mylene Hoffman |
| 2013 | カルト Phim điện ảnh | Herself |
| 2012 | 女優 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 走馬灯株式会社 Truyền hình | Takigawa Rio (1 tập) |
| 2012 | 鍵のかかった部屋 Truyền hình | Tachibana Asami (1 tập) |
| 2011 | 恋谷橋 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 日本で一番怖い話 江戸怪談 Phim điện ảnh | (segment "Botandourou") |
| 2011 | 帰ってきた天装戦隊ゴセイジャー last epic ~護星天使が国民的アイドルに?! Phim điện ảnh | Yumeko Hoshino |
| 2011 | 遺留捜査 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | ミロクローゼ Phim điện ảnh | Yukine |
| 2011 | 最上の命医 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Face Maker Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | トラブルマン Truyền hình | Makiko Ogi (12 tập) |
| 2010 | 美しき女豹 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 世にも奇妙な物語 ~2009秋の特別編~ Phim điện ảnh | 詩織 |
| 2009 | ウェルかめ Truyền hình | 中川果歩 (150 tập) |
| 2009 | メイちゃんの執事 Truyền hình | Izumi Ryuonji (10 tập) |
| 2008 | 花ざかりの君たちへ ~イケメン♂パラダイス~卒業式&7と1/2話スペシャル Phim điện ảnh | |
| 2008 | ダイナミック通販 Truyền hình | 岩佐真由子 (1 tập) |
| 2008 | 口裂け女2 Phim điện ảnh | Yukie Sawada |
| 2007 | 名探偵コナンドラマスペシャル「工藤新一の復活!黒の組織との対決」 Phim điện ảnh | Sonoko Suzuki |
| 2007 | 岩佐真悠子 Good Life、Good Today Phim điện ảnh | |
| 2007 | 花ざかりの君たちへ 〜イケメン♂パラダイス〜 Truyền hình | Hanayashiki Hibari (12 tập) |
| 2006 | のだめ カンタービレ Truyền hình | Ishikawa Reina (11 tập) |
| 2006 | 名探偵コナン- 工藤新一への挑戦状 Phim điện ảnh | Sonoko Suzuki |
| 2006 | シュガー&スパイス ~風味絶佳~ Phim điện ảnh | Yoko |
| 2006 | 岩佐真悠子 小悪魔 Phim điện ảnh | |
| 2006 | ギャルサー Truyền hình | Rika (11 tập) |
| 2006 | 翼の折れた天使たち Truyền hình | Yuka (1 tập) |
| 2006 | 戦国自衛隊 関ヶ原の戦い Truyền hình | Osen (2 tập) |
| 2006 | 夜王 〜YAOH〜 Truyền hình | Yuka (11 tập) |
| 2005 | 着信アリ Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | ブラザー☆ビート Truyền hình | (11 tập) |
| 2005 | もう一つの最终回スペシャル 电车男VSギター男!! Phim điện ảnh | Miyoko [Yusaku's love interest] |
| 2005 | さよならみどりちゃん Phim điện ảnh | Maki |
| 2005 | がんばっていきまっしょい Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | 15歳のブルース Truyền hình | (4 tập) |
| 2004 | 岩佐真悠子 まゆこのなつやすみ Phim điện ảnh | |
| 2004 | アユの物語 Truyền hình | Ayu (13 tập) |
| 2004 | スウィングガールズ Phim điện ảnh | Chie |
| 2004 | うめく排水管 Phim điện ảnh | |
| 2004 | スペースポリス Phim điện ảnh | |
| 2004 | 想色 -オモイ・ノ・イロ- Phim điện ảnh | |
| 2003 | ミスマガジン2003 岩佐真悠子 Phim điện ảnh |