7.3
Truyền hình
Đạo diễn
西村了
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西村了.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Siêu Năng Lập Phương: Siêu Phàm
6.8
Phim điện ảnh
Thần Bài Kaiji
6.7
Phim điện ảnh
らんま1/2
6.6
Phim điện ảnh
Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng
7.2
Truyền hình
49
6.5
Phim điện ảnh
HERO
7.1
Truyền hình
CROW'S BLOOD
7.8
Truyền hình
怪盗 山猫
5.3
Phim điện ảnh
NIN×NIN 忍者ハットリくん THE MOVIE
5.8
Truyền hình
ボイス 110 緊急指令室
7.0
Truyền hình
タイムスパイラル
6.8
Truyền hình
この世界の片隅に
8.0
Truyền hình
DASADA
5.5
Phim điện ảnh
永遠のぼくら sea side blue
5.0
Phim điện ảnh
ウォーターズ
5.5
Phim điện ảnh
劇場版ACMA:GAME 最後の鍵
4.5
Phim điện ảnh
青春ゲシュタルト崩壊
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 青春ゲシュタルト崩壊 Phim điện ảnh | VFX Supervisor |
| 2025 | Siêu Năng Lập Phương: Siêu Phàm Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2024 | 劇場版ACMA:GAME 最後の鍵 Phim điện ảnh | VFX Supervisor |
| 2024 | 潜入兄妹 特殊詐欺特命捜査官 Truyền hình | Director, Creator (10 tập) |
| 2023 | 最高の生徒 ~余命1年のラストダンス~ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2022 | ぴーすおぶけーき Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2021 | 声春っ! Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2020 | DASADA Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2019 | ボイス 110 緊急指令室 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2018 | この世界の片隅に Truyền hình | VFX Supervisor (9 tập) |
| 2017 | 孤食ロボット Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2016 | CROW'S BLOOD Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2016 | 怪盗 山猫 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2015 | ダマシバナシ Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | Quyển Sổ Thiên Mệnh Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2015 | 永遠のぼくら sea side blue Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | タイムスパイラル Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2014 | SHARK Truyền hình | Director (23 tập) |
| 2013 | 49 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2011 | らんま1/2 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng Phim điện ảnh | VFX Supervisor |
| 2009 | Thần Bài Kaiji Phim điện ảnh | VFX Supervisor |
| 2007 | HERO Phim điện ảnh | VFX Supervisor |
| 2006 | ウォーターズ Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | NIN×NIN 忍者ハットリくん THE MOVIE Phim điện ảnh | Visual Effects Director |
| 2003 | 天使の牙B.T.A. Phim điện ảnh | Director |