8.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
阿部九洲男
- Ngày sinh
- Mất
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Kotobuki, Yokohama, Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 210 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 阿部九洲男.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
宮本武蔵
7.5
Phim điện ảnh
十三人の刺客
6.7
Phim điện ảnh
武士道残酷物語
7.1
Phim điện ảnh
宮本武蔵
6.9
Phim điện ảnh
宮本武蔵 二刀流開眼
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵 般若坂の決斗
7.1
Phim điện ảnh
宮本武蔵 一乗寺の決斗
7.2
Phim điện ảnh
宮本武蔵 巌流島の決斗
8.7
Phim điện ảnh
妖刀物語 花の吉原百人斬り
7.3
Phim điện ảnh
十七人の忍者
6.0
Phim điện ảnh
任侠中仙道
8.2
Phim điện ảnh
水戸黄門 天下の副将軍
5.6
Phim điện ảnh
国定忠治
5.0
Phim điện ảnh
大江戸七人衆
6.8
Phim điện ảnh
幕末残酷物語
6.0
Phim điện ảnh
美男城
6.3
Phim điện ảnh
血斗水滸伝 怒濤の対決
Danh sách phim đã đóng 210
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 殴られたお殿様 Phim điện ảnh | |
| TBA | 続蛇姫道中 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 日本侠客伝 白刃の盃 Phim điện ảnh | |
| 1966 | てなもんや東海道 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 沓掛時次郎 遊侠一匹 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 日本侠客伝 血斗神田祭り Phim điện ảnh | |
| 1965 | 大阪ど根性物語 どえらい奴 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 宮本武蔵 巌流島の決斗 Phim điện ảnh | Fuchikawa Goroku |
| 1965 | 日本侠客伝 関東篇 Phim điện ảnh | |
| 1965 | いれずみ判官 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 日本侠客伝 浪花篇 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 博徒対テキ屋 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 幕末残酷物語 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 悪坊主侠客伝 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 次郎長三国志 第三部 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 大笑い殿さま道中 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 人斬り笠 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 宮本武蔵 一乗寺の決斗 Phim điện ảnh | Fuchikawa Goroku |
| 1963 | 真田風雲録 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 十三人の刺客 Phim điện ảnh | Gunjiro Mitsuhashi |
| 1963 | 続・次郎長三国志 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 次郎長三国志 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若様やくざ 江戸っ子天狗 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 宮本武蔵 二刀流開眼 Phim điện ảnh | Uncle |
| 1963 | 十七人の忍者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | てなもんや三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 武士道残酷物語 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 夜霧の上州路 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 浪人街の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1963 | いれずみ半太郎 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 関東遊侠伝 利根の朝焼け Phim điện ảnh | |
| 1963 | 変幻紫頭巾 Phim điện ảnh | Shozaburo Goto |
| 1963 | 旗本退屈男 謎の竜神岬 Phim điện ảnh | Ito Gunbei |
| 1962 | 宮本武蔵 般若坂の決斗 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 血文字屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 次郎長と小天狗 殴り込み甲州路 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 紀州の暴れん坊 Phim điện ảnh | Tsutsui Heizaemon |
| 1962 | 酔いどれ無双剣 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 勢揃い関八州 Phim điện ảnh | |
| 1962 | まぼろし天狗 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 橋蔵のやくざ判官 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 花と野盗の群れ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 伝七捕物帖 影のない男 Phim điện ảnh | |
| 1962 | お姫さまと髭大名 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 源氏九郎颯爽記 秘剣揚羽の蝶 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 瞼の母 Phim điện ảnh | Shichigoro |
| 1962 | 大江戸評判記 美男の顔役 Phim điện ảnh | Abe Isemori |
| 1962 | 若き日の次郎長 東海道のつむじ風 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 権九郎旅日記 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若さま侍捕物帖 黒い椿 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 花のお江戸のやくざ姫 Phim điện ảnh | Yami no Dogoro |
| 1961 | 幽霊島の掟 Phim điện ảnh | |
| 1961 | ヒマラヤ無宿 心臓破りの野郎ども Phim điện ảnh | |
| 1961 | 幽霊五十三次 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | Fuchikawa Goroku |
| 1961 | 白馬城の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 八荒流騎隊 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 月形半平太 Phim điện ảnh | |
| 1961 | アマゾン無宿 世紀の大魔王 Phim điện ảnh | |
| 1961 | さいころ奉行 Phim điện ảnh |