6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王迅
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国四川省成都市武侯区
- Danh sách thực hiện
- 108 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王迅.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
疯狂的石头
7.5
Phim điện ảnh
年会不能停!
7.6
Phim điện ảnh
疯狂的赛车
6.7
Phim điện ảnh
Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo
5.7
Phim điện ảnh
港囧
6.3
Phim điện ảnh
Băng Qua Biển Giận Dữ
7.1
Phim điện ảnh
Vải Tiến Trường An
6.3
Phim điện ảnh
厨子戏子痞子
7.5
Phim điện ảnh
万里归途
7.3
Phim điện ảnh
保你平安
5.8
Phim điện ảnh
Kiên Như Bàn Thạch
7.1
Phim điện ảnh
八角笼中
5.8
Phim điện ảnh
Giao Châu Truyện
7.6
Phim điện ảnh
Chúng ta cùng nhau rung chuyển Mặt Trời
6.2
Phim điện ảnh
“大”人物
7.3
Truyền hình
Chuyện Xưa Biên Thủy
6.8
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Ngoại Tình
Danh sách phim đã đóng 108
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 情圣2 Phim điện ảnh | |
| TBA | 恐龙人 Phim điện ảnh | |
| TBA | 不知不觉爱上你 Phim điện ảnh | |
| TBA | 劝生者 Phim điện ảnh | 庄立生 |
| TBA | 二手球星 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 四分之四 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 年会不能停!2 Phim điện ảnh | Zhuang Zhengzhi |
| 2026 | 天才厨人 Truyền hình | 馋门好朋友 (3 tập) |
| 2026 | 谜影追踪 Truyền hình | 张善民 (30 tập) |
| 2025 | 匿杀 Phim điện ảnh | Edward |
| 2025 | 情圣3 Phim điện ảnh | Lao Shao |
| 2025 | Vải Tiến Trường An Phim điện ảnh | Liu Shuling |
| 2025 | 人生会议 Phim điện ảnh | 马耀 |
| 2025 | 苍茫的天涯是我的爱 Phim điện ảnh | Yu Dahai |
| 2025 | 人生开门红 Phim điện ảnh | Ticket Director |
| 2025 | Mặt Trời Chiếu Rọi Thanh Xuân Phim điện ảnh | He Ligang |
| 2025 | 怒水西流 Phim điện ảnh | Zhang Xiaojun |
| 2024 | 你们说了算之里院来福战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Dục Hỏa Chi Lộ Phim điện ảnh | Wu San |
| 2024 | 出入平安 Phim điện ảnh | Dr. Liu |
| 2024 | 脑洞大开 Phim điện ảnh | 黄文 |
| 2024 | Chuyện Xưa Biên Thủy Truyền hình | Ang Tun (21 tập) |
| 2024 | 大“反”派 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | Wang Xiao Xun / Xun Xun Zi (41 tập) |
| 2024 | Chúng ta cùng nhau rung chuyển Mặt Trời Phim điện ảnh | Zhao Dahu |
| 2024 | 逃离疯人院 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 年会不能停! Phim điện ảnh | Zhuang Zhengzheng |
| 2023 | Băng Qua Biển Giận Dữ Phim điện ảnh | Lao Qin |
| 2023 | 开国将帅授衔1955 Phim điện ảnh | Gan Siqi |
| 2023 | Vi Hữu Ám Hương Lai Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Kiên Như Bàn Thạch Phim điện ảnh | Kong Sanshun |
| 2023 | 学爸 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 八角笼中 Phim điện ảnh | Wang Feng |
| 2023 | 回到明天 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 保你平安 Phim điện ảnh | Qi Zhifu |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 抬头见喜 Phim điện ảnh | Mo Youzhi |
| 2022 | 扫黑行动 Phim điện ảnh | Hou Wenwu |
| 2022 | 回到明天 Truyền hình | President Wang (12 tập) |
| 2022 | 万里归途 Phim điện ảnh | Liu Minghui |
| 2022 | 猎屠 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Wang Chuanshuo, Wang Juanwang (4 tập) |
| 2022 | 喜蛋传奇 Truyền hình | (33 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 嫌疑人之长夜将尽 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 悬崖 Phim điện ảnh | Yu Guang |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Yang Cidian |
| 2021 | 美好的日子 Truyền hình | Zhao Duofu (46 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 再见汪先森 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Xu Lei (1 tập) |
| 2021 | Li Ca Hành Truyền hình | Niu Wudi (1 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (11 tập) |
| 2020 | 花繁叶茂 Truyền hình | (34 tập) |
| 2019 | 热爱 Truyền hình | Luo Yongheng (37 tập) |
| 2019 | 解放·终局营救 Phim điện ảnh | Ma 'Ma Shen' Baoshu |
| 2019 | 废柴老爸 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 欲念游戏 Phim điện ảnh | Doctor Martin |