6.6
Phim điện ảnh
Kịch bản
Wu Shih
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wu Shih.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Long Hổ Phong Vân
6.5
Phim điện ảnh
Anh Hùng Bản Sắc 3
8.2
Phim điện ảnh
Li Xiao Long di Sheng yu si
6.6
Phim điện ảnh
Long Hổ Đặc Cảnh
6.1
Phim điện ảnh
盲拳鬼手
7.0
Phim điện ảnh
Phá Giới
7.6
Phim điện ảnh
跆拳震九州
6.3
Phim điện ảnh
铁娃
5.5
Phim điện ảnh
鐵金剛大破紫陽觀
6.8
Phim điện ảnh
Hai yuan chi hao
6.2
Phim điện ảnh
浪子一招
8.0
Phim điện ảnh
女殺手
7.0
Phim điện ảnh
女殺手虎穴救孤兒
7.0
Phim điện ảnh
人頭馬
Phim điện ảnh
烏龍大家庭
Phim điện ảnh
千手奇女子
Phim điện ảnh
神拳飛龍
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1988 | Long Hổ Cớm Phim điện ảnh | Robbery Victim (uncredited) |
| 1987 | Long Hổ Phong Vân Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1989 | Anh Hùng Bản Sắc 3 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1986 | 烏龍大家庭 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1979 | 盲拳鬼手 Phim điện ảnh | Writer |
| 1978 | 浪子一招 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1977 | Phá Giới Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1975 | 神拳飛龍 Phim điện ảnh | Writer |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | 跆拳震九州 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1973 | Hai yuan chi hao Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | 人頭馬 Phim điện ảnh | Writer |
| 1966 | 女殺手虎穴救孤兒 Phim điện ảnh | Script Supervisor |
| 1966 | 女殺手 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 千手奇女子 Phim điện ảnh | Script Supervisor |
| 1966 | 阿珍要嫁人 Phim điện ảnh | Script Supervisor |
| 1965 | 女賊金蝴蝶 Phim điện ảnh | Script Supervisor |